AGF W vs Fortuna Hjørring W
Tỷ số chung cuộc: AGF W 1-2 Fortuna Hjørring W tại Kvindeliga, 24 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AGF W thắng 1, hòa 1, Fortuna Hjørring W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kvindeliga · Championship Group · Vòng 2
- Phong độ
- LLLLL AGF W
- WWLDW Fortuna Hjørring W
- 9' 0-1 S. Dyrehauge11m
- 38' 0-2 F. Olar-Spanu
- HT0-2
- 46' ▲ E. Rasmussen ▼ J. Guldbaek
- 46' ▲ R. Watanabe ▼ S. Dyrehauge
- 58' C. Johansen11m 1-2
- 59' ▲ S. Lundberg ▼ C. Johansen
- 59' ▲ C. Littrup ▼ M. Lerche
- 73' ▲ S. Parkegaard ▼ S. Andersen
- 73' ▲ S. Jorgensen ▼ S. Lynge
- 79' ▲ S. Kuhne ▼ N. Nielsen
- 84' ▲ J. Cordia ▼ A. Riefner
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Gade
- 4S. Vendelbo
- 5J. Guldbaek ▼ 46'
- 7C. Johansen ▼ 59'
- 9S. Andersen ▼ 73'
- 11L. Aarhus
- 12S. Baattrup
- 16M. Lerche ▼ 59'
- 18E. Nejmann
- 24S. Lynge ▼ 73'
- 25J. Mathiasen
Dự bị 7
- 8S. Lundberg ▲ 59'
- 14C. Littrup ▲ 59'
- 15S. Parkegaard ▲ 73'
- 17E. Rasmussen ▲ 46'
- 19S. Jorgensen ▲ 73'
- 22M. Dybro
- 27P. Madsen
- 3S. Olai
- 4M. Takahira
- 5T. Peltonen
- 9S. Dyrehauge ▼ 46'
- 11F. Olar-Spanu
- 12A. Paraluta
- 15R. Jorgensen
- 20T. Johansson
- 21S. Carstens
- 25A. Riefner ▼ 84'
- 97N. Nielsen ▼ 79'
Dự bị 6
- 1M. Majasaari
- 6S. Lybaek
- 10S. Kuhne ▲ 79'
- 13L. Kostmayer
- 24R. Watanabe ▲ 46'
- 66J. Cordia ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 2 | 9 | 18 - 9 | +9 | 17 | |
| 3 | 9 | 18 - 11 | +7 | 15 | |
| 3 | 14 | 21 - 11 | +10 | 24 | |
| 3 | 23 | 36 - 21 | +15 | 38 | |
| 4 | 9 | 9 - 19 | -10 | 11 | |
| 5 | 23 | 26 - 31 | -5 | 26 | |
| 5 | 14 | 27 - 15 | +12 | 21 | |
| 6 | 14 | 16 - 32 | -16 | 11 | |
| 6 | 9 | 5 - 33 | -28 | 1 | |
| 7 | 14 | 14 - 30 | -16 | 9 | |
| 8 | 14 | 6 - 40 | -34 | 4 |
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
24Trận đấu32
26Ghi được47
34Thủng lưới32
1.08Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai30