Fortuna Hjørring W
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
AGF W

Fortuna Hjørring W vs AGF W

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Hjørring W 4-0 AGF W tại Kvindeliga, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Hjørring W thắng 8, hòa 1, AGF W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Vòng 3
Sân vận động
Nord Energi Arena, Hjorring
Phong độ
WWLDW Fortuna Hjørring W
LLLLL AGF W
  1. 2' J. Omewa · S. Sondergard 1-0
  2. 11' S. Sondergard · F. Olar-Spanu 2-0
  3. 45' J. Omewa · S. Sondergard 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' N. Nielsen S. Sondergard
  6. 65' L. Aarhus S. Jorgensen
  7. 65' M. Lerche S. Lynge
  8. 66' J. Valvik F. Olar-Spanu
  9. 66' P. Pedersen J. Omewa
  10. 71' J. Kroger J. Guldbaek
  11. 72' T. Johansson M. Takahira
  12. 75' P. Pedersen 4-0
  13. 78' R. Jorgensen A. Riefner
  14. 85' L. Kjaersgard C. Johansen
  15. 85' P. Madsen S. Andersen
  16. FT4-0

Đội hình

Fortuna Hjørring W HLV: Lene Terp
  1. 2S. Masur
  2. 4M. Takahira▼ 72'
  3. 5T. Peltonen
  4. 9S. Dyrehauge
  5. 11F. Olar-Spanu▼ 66'
  6. 12A. Paraluta
  7. 13S. Sondergard▼ 46'
  8. 17J. Omewa▼ 66'
  9. 19L. Frank
  10. 25A. Riefner▼ 78'
  11. 66J. Cordia

Dự bị 7

  1. 1F. Thisgaard
  2. 7J. Valvik▲ 66'
  3. 8P. Pedersen▲ 66'
  4. 15R. Jorgensen▲ 78'
  5. 24R. Watanabe
  6. 97N. Nielsen▲ 46'
  7. 20T. Johansson▲ 72'
AGF W HLV: Claus Struck
  1. 1M. Gade
  2. 4S. Vendelbo
  3. 5J. Guldbaek▼ 71'
  4. 6S. Sundahl
  5. 7C. Johansen▼ 85'
  6. 9S. Andersen▼ 85'
  7. 12S. Baattrup
  8. 17E. Rasmussen
  9. 19S. Jorgensen▼ 65'
  10. 24S. Lynge▼ 65'
  11. 25J. Mathiasen

Dự bị 6

  1. 11L. Aarhus▲ 65'
  2. 16M. Lerche▲ 65'
  3. 20J. Kroger▲ 71'
  4. 22M. Dybro
  5. 26L. Kjaersgard▲ 85'
  6. 29P. Madsen▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

32Trận đấu24
47Ghi được26
32Thủng lưới34
1.47Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu