SK Slavia Praha II
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Vlašim

SK Slavia Praha II vs Vlašim

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha II 3-2 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha II thắng 2, hòa 3, Vlašim thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 30
Phong độ
WWDDL SK Slavia Praha II
WLWLL Vlašim
  1. 8' T. Necid 1-0
  2. 10' 1-1 J. Franek
  3. 45' H. Hruska
  4. HT1-1
  5. 46' S. Pikolon A. Cedergren
  6. 46' D. Mikulanda B. Szywala
  7. 52' I. Okonkwo
  8. 55' V. Jindra H. Hruska
  9. 55' L. Musil J. Hrubes
  10. 69' D. Kasparek J. Franek
  11. 70' F. Horsky T. Necid
  12. 80' K. Belzik 2-1
  13. 81' M. Naskos K. Belzik
  14. 81' S. Tesar B. Djordjic
  15. 81' D. Beranek P. Kurka
  16. 86' 2-2 S. Tesar
  17. 88' F. Horsky 3-2
  18. 90' C. Chima J. Palivec
  19. FT3-2

Đội hình

SK Slavia Praha II HLV: Jan Jelinek
  1. 29O. Petrenko
  2. 8J. Palivec ▼ 90'
  3. 9T. Necid ▼ 70'
  4. 13S. Chalus
  5. 14K. Belzik ▼ 81'
  6. 18I. Okonkwo
  7. 19A. Cedergren ▼ 46'
  8. 22D. Teah
  9. 25S. Michez
  10. 26M. Srb
  11. 27B. Szywala ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 3C. Chima ▲ 90'
  2. 6M. Palascak
  3. 7M. Naskos ▲ 81'
  4. 10S. Pikolon ▲ 46'
  5. 15F. Horsky ▲ 70'
  6. 17D. Mikulanda ▲ 46'
  7. 1A. Bozhev
Vlašim HLV: David Strihavka
  1. 1F. Kotek
  2. 6D. Soukenik
  3. 7J. Zaviska
  4. 9E. Rama
  5. 12P. Kurka ▼ 81'
  6. 13J. Hrubes ▼ 55'
  7. 15J. Franek ▼ 69'
  8. 21H. Hruska ▼ 55'
  9. 23B. Djordjic ▼ 81'
  10. 24S. Omale
  11. 26J. Kulhanek

Dự bị 8

  1. 4V. Jindra ▲ 55'
  2. 8D. Hajek
  3. 10L. Musil ▲ 55'
  4. 14S. Tesar ▲ 81'
  5. 19D. Kasparek ▲ 69'
  6. 20W. Ojetoye
  7. 25D. Beranek ▲ 81'
  8. 29A. Rezek

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
56Ghi được58
64Thủng lưới50
1.44Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu