Vlašim
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Slavia Praha II

Vlašim vs SK Slavia Praha II

Tỷ số chung cuộc: Vlašim 0-1 SK Slavia Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vlašim thắng 1, hòa 3, SK Slavia Praha II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 1
Phong độ
WLWLL Vlašim
WWDDL SK Slavia Praha II
  1. HT0-0
  2. 46' J. Kolisek E. Pitak
  3. 56' S. Deli M. Kovar
  4. 62' H. Hruska J. Franek
  5. 64' S. Pikolon
  6. 65' 0-1 S. Pikolon
  7. 67' C. Onije
  8. 71' T. Jelinek
  9. 71' J. Zorica C. Onije
  10. 71' L. Musil J. Zaviska
  11. 72' J. Lacko P. Behensky
  12. 72' D. Hajek S. Pikolon
  13. 84' D. Michl D. Kasparek
  14. 84' M. Abdoulkarim D. Beranek
  15. 88' D. Kohout T. Necid
  16. 90'+1 A. Bozhev
  17. 90'+4 P. Breda
  18. FT0-1

Đội hình

Vlašim HLV: David Strihavka
  1. 29F. Kotek
  2. 5J. Dufek
  3. 6D. Soukenik
  4. 7J. Zaviska ▼ 71'
  5. 12P. Kurka
  6. 14C. Onije ▼ 71'
  7. 15J. Franek ▼ 62'
  8. 17P. Breda
  9. 19D. Kasparek ▼ 84'
  10. 25D. Beranek ▼ 84'
  11. 26J. Kulhanek

Dự bị 10

  1. 4V. Jindra
  2. 8J. Zorica ▲ 71'
  3. 10L. Musil ▲ 71'
  4. 20L. Vana
  5. 21H. Hruska ▲ 62'
  6. 24A. Kolman
  7. 27D. Michl ▲ 84'
  8. 28M. Abdoulkarim ▲ 84'
  9. 30D. Kudelcik
  10. 1M. Vladyka
SK Slavia Praha II HLV: Jan Jelinek
  1. 1A. Bozhev
  2. 5M. Kovar ▼ 56'
  3. 9T. Necid ▼ 88'
  4. 10S. Pikolon ▼ 72'
  5. 11T. Jelinek
  6. 12P. Behensky ▼ 72'
  7. 14K. Belzik
  8. 16E. Pitak ▼ 46'
  9. 17M. Suchy
  10. 20T. Boledovic
  11. 22D. Toula

Dự bị 8

  1. 13S. Deli ▲ 56'
  2. 15D. Kohout ▲ 88'
  3. 18J. Lacko ▲ 72'
  4. 21S. Sloncik
  5. 23D. Hajek ▲ 72'
  6. 24J. Kolisek ▲ 46'
  7. 25A. Rajnoha
  8. 29A. Rezek

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
58Ghi được56
50Thủng lưới64
1.45Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu