Vlašim
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
SK Slavia Praha II

Vlašim vs SK Slavia Praha II

Tỷ số chung cuộc: Vlašim 3-1 SK Slavia Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vlašim thắng 1, hòa 3, SK Slavia Praha II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Kollárova ulice, Vlašim
Trọng tài
F. Kotala
Phong độ
WLWLL Vlašim
WWDDL SK Slavia Praha II
  1. 24' T. Smejkal 1-0
  2. 32' A. Svoboda 2-0
  3. 35' J. Suchan 3-0
  4. 39' 3-1 Š. Beran
  5. 45' F. Horsky
  6. 45' J. Kopacek
  7. HT3-1
  8. 46' A. Pudil M. Šubert
  9. 46' D. Planka J. Kopáček
  10. 48' P. Heppner
  11. 63' J. Vais F. Horský
  12. 63' M. Hošek P. Heppner
  13. 70' J. Kneifel D. Šmiga
  14. 72' E. Singhateh
  15. 78' S. John A. Svoboda
  16. 78' A. Toula T. Smejkal
  17. 83' D. Halinsky
  18. 83' O. Kričfaluši Š. Beran
  19. 83' M. Zachoval P. Behenský
  20. 90'+1 J. Tredl
  21. 90'+2 D. Langhamer T. Rigo
  22. FT3-1

Đội hình

Vlašim HLV: M. Hysky
  1. M. Vágner
  2. J. Kulhánek
  3. P. Heppner ▼ 63'
  4. O. Lehoczki
  5. D. Halinský
  6. J. Suchan
  7. T. Smejkal ▼ 78'
  8. N. Zinhasovič
  9. T. Rigo ▼ 90'
  10. A. Svoboda ▼ 78'
  11. F. Horský ▼ 63'

Dự bị 5

  1. J. Vais ▲ 63'
  2. M. Hošek ▲ 63'
  3. S. John ▲ 78'
  4. A. Toula ▲ 78'
  5. D. Langhamer ▲ 90'
SK Slavia Praha II HLV: M. Jarolim
  1. A. Dvořák
  2. M. Švec
  3. M. Nikl
  4. P. Behenský ▼ 83'
  5. A. Labík
  6. J. Kopáček ▼ 46'
  7. J. Trédl
  8. Š. Beran ▼ 83'
  9. D. Šmiga ▼ 70'
  10. M. Šubert ▼ 46'
  11. E. Singhateh

Dự bị 5

  1. A. Pudil ▲ 46'
  2. D. Planka ▲ 46'
  3. J. Kneifel ▲ 70'
  4. O. Kričfaluši ▲ 83'
  5. M. Zachoval ▲ 83'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
76Ghi được53
69Thủng lưới60
2Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu