SK Slavia Praha II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vlašim

SK Slavia Praha II vs Vlašim

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha II 1-1 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 16 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha II thắng 2, hòa 3, Vlašim thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 23
Sân vận động
Sportovní centrum Radotín, Praha
Phong độ
WWDDL SK Slavia Praha II
WLWLL Vlašim
  1. 24' D. Pech
  2. HT0-0
  3. 46' D. Toula S. Pikolon
  4. 56' C. Onije L. Musil
  5. 56' A. Magdi J. Kolářík
  6. 67' Š. Slončík V. Perišić
  7. 67' M. Škoda T. Jelínek
  8. 69' 0-1 F. Lehký
  9. 71' D. Pech 1-1
  10. 76' M. Abdoulkarim E. Biegon
  11. 78' K. Belžík D. Pech
  12. 79' D. Holovatskyi S. Isife
  13. 81' E. Fully
  14. 84' J. Kolísek E. Fully
  15. FT1-1

Đội hình

SK Slavia Praha II HLV: J. Žilák
  1. F. Slavata
  2. E. Hunál
  3. M. Konečný
  4. E. Piták
  5. D. Pech ▼ 78'
  6. S. Michez
  7. T. Jelínek ▼ 67'
  8. D. Pech ▼ 78'
  9. V. Perišić ▼ 67'
  10. S. Pikolon ▼ 46'
  11. E. Fully ▼ 84'

Dự bị 5

  1. D. Toula ▲ 46'
  2. Š. Slončík ▲ 67'
  3. M. Škoda ▲ 67'
  4. K. Belžík ▲ 78'
  5. J. Kolísek ▲ 84'
Vlašim HLV: A. Majer
  1. F. Kotek
  2. P. Breda
  3. P. Kurka
  4. D. Soukeník
  5. F. Matoušek
  6. S. Isife ▼ 79'
  7. L. Musil ▼ 56'
  8. M. Žitný
  9. J. Kolářík ▼ 56'
  10. E. Biegon ▼ 76'
  11. F. Lehký

Dự bị 4

  1. C. Onije ▲ 56'
  2. A. Magdi ▲ 56'
  3. M. Abdoulkarim ▲ 76'
  4. D. Holovatskyi ▲ 79'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
55Ghi được71
50Thủng lưới71
1.38Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu