SK Slavia Praha II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vlašim

SK Slavia Praha II vs Vlašim

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha II 1-1 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 19 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha II thắng 2, hòa 3, Vlašim thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Na Chvalech, Praha
Trọng tài
V. Zaoral
Phong độ
WWDDL SK Slavia Praha II
WLWLL Vlašim
  1. 33' S. Vilotic
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 S. John
  4. 61' Š. Beran S. Tecl
  5. 61' J. Kopáček D. Planka
  6. 61' E. Singhateh Ewerton
  7. 66' J. Kulhánek S. Vilotić
  8. 71' E. Biegon
  9. 77' J. Boril
  10. 77' M. Pudil M. Hošek
  11. 77' A. Pudil A. Labík
  12. 77' A. Svoboda E. Biegon
  13. 85' A. Svoboda
  14. 87' M. Šubert 1-1
  15. 90'+1 T. Smejkal
  16. 90'+3 F. Simecek
  17. 90'+5 M. Kolar
  18. 90' L. Janda S. John
  19. 90' F. Šimeček P. Heppner
  20. FT1-1

Đội hình

SK Slavia Praha II HLV: M. Jarolim
  1. J. Stejskal
  2. J. Bořil
  3. M. Hošek ▼ 77'
  4. A. Labík ▼ 77'
  5. O. Kričfaluši
  6. M. Konečný
  7. P. Hronek
  8. Ewerton ▼ 61'
  9. D. Planka ▼ 61'
  10. S. Tecl ▼ 61'
  11. M. Šubert

Dự bị 5

  1. Š. Beran ▲ 61'
  2. J. Kopáček ▲ 61'
  3. E. Singhateh ▲ 61'
  4. M. Pudil ▲ 77'
  5. A. Pudil ▲ 77'
Vlašim HLV: M. Hysky
  1. M. Kolář
  2. P. Heppner ▼ 90'
  3. S. Vilotić ▼ 66'
  4. D. Vala
  5. J. Suchan
  6. T. Smejkal
  7. J. Křišťan
  8. C. Onije
  9. S. John ▼ 90'
  10. R. Nogha
  11. E. Biegon ▼ 77'

Dự bị 4

  1. J. Kulhánek ▲ 66'
  2. A. Svoboda ▲ 77'
  3. L. Janda ▲ 90'
  4. F. Šimeček ▲ 90'

Thống kê

01
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
53Ghi được76
60Thủng lưới69
1.56Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu