Opava
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Artis

Opava vs Artis

Tỷ số chung cuộc: Opava 0-2 Artis tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Opava thắng 3, hòa 2, Artis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 28
Phong độ
DLDDL Opava
LLWWL Artis
  1. 22' 0-1 Q. Adediran · M. Pospisil
  2. 42' F. Stepanek
  3. HT0-1
  4. 59' O. Coudek
  5. 60' D. Kastanek F. Stepanek
  6. 60' J. Navratil D. Toula
  7. 60' V. Vukadinovic D. Svancara
  8. 67' L. Muzik F. Cejka
  9. 70' M. Helesic
  10. 73' 0-2 O. Coudek · M. Pospisil
  11. 75' Papalele
  12. 75' J. Navratil
  13. 80' V. Vukadinovic
  14. 81' N. Turanjanin B. Sy
  15. 81' S. Harazim I. Fomba
  16. 83' B. Lacik
  17. 86' J. Sedlak
  18. 89' Dahman Q. Adediran
  19. FT0-2

Đội hình

Opava HLV: Jan Navratil
  1. 77M. Babka
  2. 4J. Srubek
  3. 6J. Janoscin
  4. 7F. Cejka ▼ 67'
  5. 8F. Stepanek ▼ 60'
  6. 14M. Novak
  7. 19Papalele
  8. 22M. Helesic
  9. 23O. Lehoczki
  10. 25B. Sy ▼ 81'
  11. 26E. H. Ndiaye

Dự bị 9

  1. 31J. Ciupa
  2. 27A. Sochor
  3. 10L. Muzik ▲ 67'
  4. 21N. Turanjanin ▲ 81'
  5. 9B. Lacik
  6. 34D. Kastanek ▲ 60'
  7. 20R. Zalesak
  8. 13J. Fabianek
  9. 17D. Darmovzal
Artis HLV: Roman Nadvornik
  1. 31J. Borek
  2. 4D. Plechaty
  3. 6Q. Adediran ▼ 89'
  4. 11I. Fomba ▼ 81'
  5. 15J. Sterba
  6. 19D. Toula ▼ 60'
  7. 20J. Sedlak
  8. 22J. Fulnek
  9. 24O. Coudek
  10. 26M. Pospisil
  11. 99D. Svancara ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 1T. Holy
  2. 2S. Harazim ▲ 81'
  3. 3K. Al Braiki
  4. 5M. Jerabek
  5. 7Dahman ▲ 89'
  6. 8R. Breite
  7. 10D. Samek
  8. 12D. Hamansenya
  9. 21D. Osei
  10. 30J. Navratil ▲ 60'
  11. 77V. Vukadinovic ▲ 60'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
71Ghi được67
50Thủng lưới63
1.61Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu