Opava
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Artis

Opava vs Artis

Tỷ số chung cuộc: Opava 2-0 Artis tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Opava thắng 3, hòa 2, Artis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 5
Sân vận động
Stadion v Městských sadech, Opava
Phong độ
DLDDL Opava
LLWWL Artis
  1. 7' M. Yahaya 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Haitl S. Omale
  4. 57' M. Polasek
  5. 60' A. Vlasák P. Vandas
  6. 60' L. Raab M. Polášek
  7. 64' D. Jokovic
  8. 67' M. Yahaya 2-0
  9. 76' J. Kadlec M. Hýbl
  10. 76' R. Dostál A. Ščudla
  11. 76' T. Ulbrich P. Sokol
  12. 76' M. Tauš M. Matocha
  13. 80' I. Aldin J. Mezera
  14. 83' D. Vaněček M. Yahaya
  15. 89' A. Ondracek
  16. 90'+3 T. Whiffen A. Ondráček
  17. FT2-0

Đội hình

Opava HLV: M. Brožek
  1. A. Richter
  2. M. Hýbl ▼ 76'
  3. M. Kopečný
  4. J. Janoščín
  5. M. Helebrand
  6. T. Vincour
  7. F. Blecha
  8. A. Ondráček ▼ 90'
  9. A. Ščudla ▼ 76'
  10. S. Omale ▼ 46'
  11. M. Yahaya ▼ 83'

Dự bị 5

  1. P. Haitl ▲ 46'
  2. J. Kadlec ▲ 76'
  3. R. Dostál ▲ 76'
  4. D. Vaněček ▲ 83'
  5. T. Whiffen ▲ 90'
Artis HLV: M. Valachovič
  1. T. Vajner
  2. D. Joković
  3. M. Jeřábek
  4. J. Mezera ▼ 80'
  5. A. Čermák
  6. M. Lutonský
  7. D. Machalík
  8. P. Sokol ▼ 76'
  9. M. Matocha ▼ 76'
  10. M. Polášek ▼ 60'
  11. P. Vandas ▼ 60'

Dự bị 5

  1. A. Vlasák ▲ 60'
  2. L. Raab ▲ 60'
  3. T. Ulbrich ▲ 76'
  4. M. Tauš ▲ 76'
  5. I. Aldin ▲ 80'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu46
102Ghi được58
67Thủng lưới58
1.85Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu