Artis
3 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Opava

Artis vs Opava

Tỷ số chung cuộc: Artis 3-3 Opava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Artis thắng 5, hòa 2, Opava thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 14
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Srbská, Brno
Phong độ
LLWWL Artis
DLDDL Opava
  1. 9' 0-1 F. Cejka
  2. 26' 0-2 B. Sy
  3. 31' M. Jerabek
  4. 39' Q. Adediran 1-2
  5. 41' M. Helesic
  6. 45' 1-3 M. Novak
  7. HT1-3
  8. 61' A. Besedin Dahman
  9. 61' I. Fomba V. Vukadinovic
  10. 61' D. Samek R. Breite
  11. 65' L. Muzik F. Stepanek
  12. 65' D. Darmovzal R. Zalesak
  13. 71' B. Sy
  14. 76' D. Kosek J. Navratil
  15. 76' D. Svancara J. Fulnek
  16. 77' B. Lacik F. Cejka
  17. 77' N. Turanjanin Papalele
  18. 81' A. Besedin 2-3
  19. 85' Q. Adediran 3-3
  20. 90'+4 D. Kosek
  21. FT3-3

Đội hình

Artis HLV: Roman Nadvornik
  1. 31J. Borek
  2. 2S. Harazim
  3. 4D. Plechaty
  4. 5M. Jerabek
  5. 6Q. Adediran
  6. 7Dahman ▼ 61'
  7. 8R. Breite ▼ 61'
  8. 22J. Fulnek ▼ 76'
  9. 26M. Pospisil
  10. 30J. Navratil ▼ 76'
  11. 77V. Vukadinovic ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 29R. Kasik
  2. 3K. Al Braiki
  3. 10D. Samek ▲ 61'
  4. 11I. Fomba ▲ 61'
  5. 15J. Sterba
  6. 17A. Besedin ▲ 61'
  7. 19D. Toula
  8. 20J. Sedlak
  9. 24O. Coudek
  10. 32D. Kosek ▲ 76'
  11. 99D. Svancara ▲ 76'
Opava HLV: Jan Navratil
  1. 77M. Babka
  2. 4J. Srubek
  3. 6J. Janoscin
  4. 7F. Cejka ▼ 77'
  5. 8F. Stepanek ▼ 65'
  6. 14M. Novak
  7. 19Papalele ▼ 77'
  8. 20R. Zalesak ▼ 65'
  9. 22M. Helesic
  10. 23O. Lehoczki
  11. 25B. Sy

Dự bị 8

  1. 31J. Ciupa
  2. 5S. Pejsa
  3. 9B. Lacik ▲ 77'
  4. 10L. Muzik ▲ 65'
  5. 13J. Fabianek
  6. 17D. Darmovzal ▲ 65'
  7. 68M. Boukassi
  8. 21N. Turanjanin ▲ 77'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
67Ghi được71
63Thủng lưới50
1.52Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu