Opava
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Artis

Opava vs Artis

Tỷ số chung cuộc: Opava 1-2 Artis tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Opava thắng 3, hòa 2, Artis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 19
Sân vận động
Stadion FC MSA Dolní Benešov, Dolní Benešov
Phong độ
DLDDL Opava
LLWWL Artis
  1. 18' 0-1 A. Biesiedin
  2. 35' D. Dziuba
  3. 37' 0-2 T. Jaššophản lưới
  4. 42' L. Kozak
  5. HT0-2
  6. 46' O. Strnadel S. Mičuda
  7. 46' J. Srubek M. Vladař
  8. 61' H. Lombard J. Rezek
  9. 65' M. Rolinek
  10. 74' M. Hýbl A. Ondráček
  11. 74' P. Sokol M. Rolinek
  12. 74' R. Potočný J. Málek
  13. 81' A. Hodžić A. Biesiedin
  14. 87' L. Kozák 1-2
  15. 88' S. Omale
  16. 89' M. Pospisil
  17. 90'+4 P. Sokol
  18. 90'+4 F. Blecha
  19. 90'+1 M. Mach M. Polášek
  20. FT1-2

Đội hình

Opava HLV: T. Zápotočný
  1. M. Babka
  2. M. Helešic
  3. O. Lehoczki
  4. S. Mičuda ▼ 46'
  5. T. Jaššo
  6. J. Rezek ▼ 61'
  7. F. Blecha
  8. A. Ondráček ▼ 74'
  9. S. Omale
  10. L. Kozák
  11. M. Vladař ▼ 46'

Dự bị 4

  1. O. Strnadel ▲ 46'
  2. J. Srubek ▲ 46'
  3. H. Lombard ▲ 61'
  4. M. Hýbl ▲ 74'
Artis HLV: M. Valachovič
  1. T. Vajner
  2. L. Pernica
  3. M. Lutonský
  4. M. Jeřábek
  5. M. Pospíšil
  6. J. Málek ▼ 74'
  7. J. Sedlák
  8. M. Rolinek ▼ 74'
  9. M. Polášek ▼ 90'
  10. D. Dziuba
  11. A. Biesiedin ▼ 81'

Dự bị 4

  1. P. Sokol ▲ 74'
  2. R. Potočný ▲ 74'
  3. A. Hodžić ▲ 81'
  4. M. Mach ▲ 90'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
54Ghi được68
64Thủng lưới60
1.17Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu