FK Viktoria Žižkov
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
AC Sparta Praha II

FK Viktoria Žižkov vs AC Sparta Praha II

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 0-3 AC Sparta Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 2, hòa 2, AC Sparta Praha II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 28
Phong độ
WLDLW FK Viktoria Žižkov
LWDDW AC Sparta Praha II
  1. 35' 0-1 L. Moudry
  2. HT0-1
  3. 46' 0-2 T. Schanelec
  4. 59' D. Gembicky A. Toula
  5. 65' P. Zika R. Mokrovics
  6. 70' R. Kejval J. Divisek
  7. 75' F. Kaczmarek T. Schanelec
  8. 75' I. Mensah E. Osmani
  9. 75' S. Pavlo O. Pavlik
  10. 76' Z. Ondrasek
  11. 78' 0-3 S. Pavlo
  12. 82' R. Obal V. Prosek
  13. 82' V. Patka Z. Ondrasek
  14. 85' M. Jedlicka O. Lilling
  15. FT0-3

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: Jindrich Tichai
  1. 27J. Sirotnik
  2. 4M. Ambler
  3. 8M. Jirasek
  4. 11A. Toula ▼ 59'
  5. 12V. Prosek ▼ 82'
  6. 13Z. Ondrasek ▼ 82'
  7. 14A. Petrak
  8. 15M. Honig
  9. 18A. Batioja
  10. 23M. Novy
  11. 24J. Divisek ▼ 70'

Dự bị 8

  1. 1D. Koran
  2. 3R. Obal ▲ 82'
  3. 5V. Patka ▲ 82'
  4. 6L. Votava
  5. 10D. Gembicky ▲ 59'
  6. 17D. Fisl
  7. 22D. Klusak
  8. 33R. Kejval ▲ 70'
AC Sparta Praha II HLV: Lubos Loucka
  1. 1D. Kerl
  2. 2M. Kotisek
  3. 7E. Osmani ▼ 75'
  4. 10T. Schanelec ▼ 75'
  5. 11R. Mokrovics ▼ 65'
  6. 12S. Pech
  7. 14O. Lilling ▼ 85'
  8. 15O. Pavlik ▼ 75'
  9. 16J. Feit
  10. 26F. Riha
  11. 29L. Moudry

Dự bị 11

  1. 3P. Slanina
  2. 5D. Krpalek
  3. 6J. Tosnar
  4. 8M. Jedlicka ▲ 85'
  5. 9I. Negouai
  6. 17P. Zika ▲ 65'
  7. 19F. Kaczmarek ▲ 75'
  8. 23V. Kotisek
  9. 27I. Mensah ▲ 75'
  10. 28S. Pavlo ▲ 75'
  11. 42P. Rodriguez

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
51Ghi được34
72Thủng lưới64
1.31Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu