AC Sparta Praha II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FK Viktoria Žižkov

AC Sparta Praha II vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha II 1-2 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha II thắng 6, hòa 2, FK Viktoria Žižkov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 14
Sân vận động
eFotbal aréna, Praha
Phong độ
LWDDW AC Sparta Praha II
WLDLW FK Viktoria Žižkov
  1. 19' 0-1 T. Necid
  2. 22' 0-2 T. Necid
  3. 34' P. Hodous
  4. 36' M. Jirasek
  5. HT0-2
  6. 59' L. Penxa
  7. 63' A. Vanicek
  8. 63' O. Penxa D. Michl
  9. 70' I. Muleme A. Vaníček
  10. 70' M. Hönig V. Prošek
  11. 71' H. Hruška P. Hodouš
  12. 71' V. Novák J. Tošnar
  13. 79' T. Necid
  14. 82' D. Vecerka
  15. 84' J. Tregler M. Jirásek
  16. 84' J. Sodoma T. Necid
  17. 87' E. Osmani D. Rus
  18. 90'+4 D. Sixta
  19. 90'+2 D. Sixta A. Batioja
  20. 90' L. Penxa 1-2
  21. FT1-2

Đội hình

AC Sparta Praha II HLV: L. Loucka
  1. F. Nalezinek
  2. P. Hodouš ▼ 71'
  3. D. Večerka
  4. L. Penxa
  5. M. Jedlička
  6. F. Říha
  7. N. Okeke
  8. D. Rus ▼ 87'
  9. J. Tošnar ▼ 71'
  10. D. Michl ▼ 63'
  11. R. Šiler

Dự bị 4

  1. O. Penxa ▲ 63'
  2. H. Hruška ▲ 71'
  3. V. Novák ▲ 71'
  4. E. Osmani ▲ 87'
FK Viktoria Žižkov HLV: M. Nikl
  1. M. Melichar
  2. M. Richter
  3. D. Klusák
  4. D. Fišl
  5. D. Broukal
  6. M. Jirásek ▼ 84'
  7. A. Batioja ▼ 90'
  8. V. Prošek ▼ 70'
  9. A. Vaníček ▼ 70'
  10. A. Petrák
  11. T. Necid ▼ 84'

Dự bị 5

  1. I. Muleme ▲ 70'
  2. M. Hönig ▲ 70'
  3. J. Tregler ▲ 84'
  4. J. Sodoma ▲ 84'
  5. D. Sixta ▲ 90'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu49
59Ghi được100
49Thủng lưới81
1.59Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu