AC Sparta Praha II
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FK Viktoria Žižkov

AC Sparta Praha II vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha II 2-0 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha II thắng 6, hòa 2, FK Viktoria Žižkov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 14
Phong độ
LWDDW AC Sparta Praha II
WLDLW FK Viktoria Žižkov
  1. 10' O. Penxa 1-0
  2. 41' R. Mokrovics 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Strnad D. Gembicky
  5. 50' R. Horak
  6. 60' H. Sochurek O. Penxa
  7. 74' J. Tosnar R. Mokrovics
  8. 74' E. Biegon P. Brandner
  9. 84' R. Mokrovics
  10. 90' J. Vanek L. Moudry
  11. 90' J. Feit T. Schanelec
  12. 90' V. Patka A. Petrak
  13. FT2-0

Đội hình

AC Sparta Praha II HLV: Lubos Loucka
  1. 1D. Kerl
  2. 2S. Tesar
  3. 3P. Slanina
  4. 10T. Schanelec ▼ 90'
  5. 12R. Mokrovics ▼ 74'
  6. 17P. Zika
  7. 26F. Riha
  8. 27I. Mensah
  9. 29L. Moudry ▼ 90'
  10. 30O. Penxa ▼ 60'
  11. 37R. Horak

Dự bị 9

  1. 4J. Rebibo
  2. 6J. Tosnar ▲ 74'
  3. 13H. Sochurek ▲ 60'
  4. 14O. Lilling
  5. 15J. Vanek ▲ 90'
  6. 16J. Feit ▲ 90'
  7. 21A. Vitarigov
  8. 25V. Novak
  9. 42P. Rodriguez
FK Viktoria Žižkov HLV: Jindrich Tichai
  1. 27J. Sirotnik
  2. 7R. Reiter
  3. 10D. Gembicky ▼ 46'
  4. 13Z. Ondrasek
  5. 14A. Petrak ▼ 90'
  6. 15M. Honig
  7. 16O. Kudela
  8. 17D. Fisl
  9. 18A. Batioja
  10. 19P. Brandner ▼ 74'
  11. 22D. Klusak

Dự bị 9

  1. 1S. Jovanoski
  2. 5V. Patka ▲ 90'
  3. 9E. Biegon ▲ 74'
  4. 11A. Toula
  5. 20M. Strnad ▲ 46'
  6. 23M. Novy
  7. 24J. Divisek
  8. 26V. Janovsky
  9. 33E. Chukwuebuka

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
34Ghi được51
64Thủng lưới72
0.97Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu