FK Viktoria Žižkov
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AC Sparta Praha II

FK Viktoria Žižkov vs AC Sparta Praha II

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 0-1 AC Sparta Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 2, hòa 2, AC Sparta Praha II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 28
Sân vận động
eFotbal aréna, Praha
Phong độ
WLDLW FK Viktoria Žižkov
LWDDW AC Sparta Praha II
  1. 19' 0-1 L. Moudrý
  2. HT0-1
  3. 66' J. Divisek
  4. 67' H. Hruška D. Kaštánek
  5. 67' V. Hranoš D. Rus
  6. 67' R. Horák L. Moudrý
  7. 70' A. Vaníček A. Petrák
  8. 70' A. Toula M. Hönig
  9. 71' V. Novak
  10. 76' P. Zíka V. Novák
  11. 84' D. Gembický M. Petržela
  12. 86' M. Jirasek
  13. 86' F. Říha J. Tošnar
  14. FT0-1

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: M. Nikl
  1. M. Melichar
  2. J. Divíšek
  3. M. Richter
  4. D. Klusák
  5. D. Broukal
  6. M. Petržela ▼ 84'
  7. M. Jirásek
  8. A. Batioja
  9. M. Hönig ▼ 70'
  10. A. Petrák ▼ 70'
  11. T. Necid

Dự bị 3

  1. A. Vaníček ▲ 70'
  2. A. Toula ▲ 70'
  3. D. Gembický ▲ 84'
AC Sparta Praha II HLV: L. Loucka
  1. J. Heerkens
  2. J. Uhrinčať
  3. L. Penxa
  4. M. Jedlička
  5. V. Novák ▼ 76'
  6. D. Pavelka
  7. D. Kaštánek ▼ 67'
  8. D. Rus ▼ 67'
  9. R. Mokrovics
  10. J. Tošnar ▼ 86'
  11. L. Moudrý ▼ 67'

Dự bị 5

  1. H. Hruška ▲ 67'
  2. V. Hranoš ▲ 67'
  3. R. Horák ▲ 67'
  4. P. Zíka ▲ 76'
  5. F. Říha ▲ 86'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu37
100Ghi được59
81Thủng lưới49
2.04Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu