AC Sparta Praha II
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FK Viktoria Žižkov

AC Sparta Praha II vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha II 2-0 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha II thắng 6, hòa 2, FK Viktoria Žižkov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 25
Sân vận động
epet ARENA, Praha
Phong độ
LWDDW AC Sparta Praha II
WLDLW FK Viktoria Žižkov
  1. 26' L. Penxa 1-0
  2. 31' D. Klusak
  3. 41' L. Penxa
  4. 41' M. Richter
  5. 43' R. Šiler 2-0
  6. 45'+2 J. Sodoma
  7. HT2-0
  8. 46' Bernardo Rosa I. Muleme
  9. 54' P. Vydra
  10. 61' A. Toula M. Jirásek
  11. 61' N. Kovinić A. Batioja
  12. 61' M. Hönig J. Sodoma
  13. 76' Lukáš Váňa I P. Hodouš
  14. 76' D. Rus R. Šiler
  15. 76' V. Hranoš R. Mokrovics
  16. 76' D. Michl M. Ševčík
  17. 80' J. Kozojed A. Petrák
  18. 82' A. Toula
  19. 82' J. Uhrincat
  20. FT2-0

Đội hình

AC Sparta Praha II HLV: T. Sparv
  1. F. Nalezinek
  2. P. Hodouš ▼ 76'
  3. P. Vydra
  4. J. Uhrinčať
  5. D. Večerka
  6. A. Ševínský
  7. M. Ševčík ▼ 76'
  8. R. Horák
  9. L. Penxa
  10. R. Mokrovics ▼ 76'
  11. R. Šiler ▼ 76'

Dự bị 4

  1. Lukáš Váňa I ▲ 76'
  2. D. Rus ▲ 76'
  3. V. Hranoš ▲ 76'
  4. D. Michl ▲ 76'
FK Viktoria Žižkov HLV: M. Horňák
  1. P. Bajza
  2. J. Divíšek
  3. I. Muleme ▼ 46'
  4. M. Richter
  5. D. Klusák
  6. D. Broukal
  7. M. Jirásek ▼ 61'
  8. A. Batioja ▼ 61'
  9. D. Sixta
  10. A. Petrák ▼ 80'
  11. J. Sodoma ▼ 61'

Dự bị 5

  1. Bernardo Rosa ▲ 46'
  2. A. Toula ▲ 61'
  3. N. Kovinić ▲ 61'
  4. M. Hönig ▲ 61'
  5. J. Kozojed ▲ 80'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu45
67Ghi được69
73Thủng lưới72
1.76Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu