Vlašim
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Viktoria Žižkov

Vlašim vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: Vlašim 3-1 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vlašim thắng 7, hòa 1, FK Viktoria Žižkov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 27
Phong độ
DDWLW Vlašim
LLWLD FK Viktoria Žižkov
  1. 3' 0-1 Z. Ondrasek
  2. HT0-1
  3. 46' E. Rama L. Musil
  4. 46' H. Hruska J. Franek
  5. 50' E. Rama 1-1
  6. 55' Z. Ondrasek
  7. 60' M. Jirasek A. Toula
  8. 60' D. Gembicky V. Prosek
  9. 75' V. Patka Z. Ondrasek
  10. 78' V. Jindra
  11. 82' E. Rama 2-1
  12. 83' S. Tesar V. Jindra
  13. 85' R. Obal A. Petrak
  14. 89' D. Kasparek D. Michl
  15. 90'+2 M. Richter
  16. 90'+2 P. Budil J. Hrubes
  17. 90' R. Obalphản lưới 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Vlašim HLV: David Strihavka
  1. 1F. Kotek
  2. 2M. Kone
  3. 4V. Jindra ▼ 83'
  4. 6D. Soukenik
  5. 10L. Musil ▼ 46'
  6. 12P. Kurka
  7. 13J. Hrubes ▼ 90'
  8. 15J. Franek ▼ 46'
  9. 23B. Djordjic
  10. 26J. Kulhanek
  11. 27D. Michl ▼ 89'

Dự bị 11

  1. 3A. Kolman
  2. 9E. Rama ▲ 46'
  3. 14S. Tesar ▲ 83'
  4. 19D. Kasparek ▲ 89'
  5. 20W. Ojetoye
  6. 21H. Hruska ▲ 46'
  7. 22P. Budil ▲ 90'
  8. 24S. Omale
  9. 25D. Beranek
  10. 28J. Lacman
  11. 29A. Rezek
FK Viktoria Žižkov HLV: Jindrich Tichai
  1. 27J. Sirotnik
  2. 2M. Richter
  3. 4M. Ambler
  4. 11A. Toula ▼ 60'
  5. 12V. Prosek ▼ 60'
  6. 13Z. Ondrasek ▼ 75'
  7. 14A. Petrak ▼ 85'
  8. 15M. Honig
  9. 18A. Batioja
  10. 23M. Novy
  11. 33R. Kejval

Dự bị 8

  1. 1D. Koran
  2. 3R. Obal ▲ 85'
  3. 5V. Patka ▲ 75'
  4. 6L. Votava
  5. 8M. Jirasek ▲ 60'
  6. 10D. Gembicky ▲ 60'
  7. 17D. Fisl
  8. 24J. Divisek

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
58Ghi được51
50Thủng lưới72
1.45Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu