FK Viktoria Žižkov
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vlašim

FK Viktoria Žižkov vs Vlašim

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 0-1 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 2, hòa 1, Vlašim thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 7
Sân vận động
eFotbal aréna, Praha
Phong độ
LLWLD FK Viktoria Žižkov
DDWLW Vlašim
  1. 16' C. Onije
  2. 37' A. Batioja
  3. HT0-0
  4. 49' I. Muleme
  5. 55' O. Kricfalusi
  6. 59' E. Singhateh
  7. 62' A. Toula D. Šmiga
  8. 62' M. Sanneh M. Šubert
  9. 65' 0-1 E. Singhateh
  10. 66' D. Sixta M. Řezáč
  11. 66' D. Finěk M. Jirásek
  12. 74' L. Janda
  13. 74' V. Prošek R. Voltr
  14. 76' M. Richter
  15. 80' V. Prosek
  16. 84' A. Toula
  17. 87' D. Štrombach Bernardo Rosa
  18. 88' Rafael Tavares E. Biegon
  19. 90'+5 P. Breda
  20. 90'+2 L. Janda E. Singhateh
  21. FT0-1

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: M. Horňák
  1. F. Kotek
  2. I. Muleme
  3. J. Tregler
  4. M. Řezáč ▼ 66'
  5. M. Richter
  6. D. Březina
  7. J. Kozojed
  8. M. Jirásek ▼ 66'
  9. A. Batioja
  10. Bernardo Rosa ▼ 87'
  11. R. Voltr ▼ 74'

Dự bị 4

  1. D. Sixta ▲ 66'
  2. D. Finěk ▲ 66'
  3. V. Prošek ▲ 74'
  4. D. Štrombach ▲ 87'
Vlašim HLV: M. Hyský
  1. M. Vágner
  2. P. Breda
  3. P. Heppner
  4. A. Labík
  5. O. Kričfaluši
  6. C. Onije
  7. R. Nogha
  8. D. Šmiga ▼ 62'
  9. M. Šubert ▼ 62'
  10. E. Biegon ▼ 88'
  11. E. Singhateh ▼ 90'

Dự bị 4

  1. A. Toula ▲ 62'
  2. M. Sanneh ▲ 62'
  3. Rafael Tavares ▲ 88'
  4. L. Janda ▲ 90'

Thống kê

04
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
69Ghi được80
72Thủng lưới64
1.53Bàn thắng mỗi trận1.82
9Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu