Vlašim
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Viktoria Žižkov

Vlašim vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: Vlašim 0-1 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vlašim thắng 7, hòa 1, FK Viktoria Žižkov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Kollárova ulice, Vlašim
Phong độ
DDWLW Vlašim
LLWLD FK Viktoria Žižkov
  1. 8' 0-1 J. Sodoma
  2. 17' F. Dostal
  3. HT0-1
  4. 46' P. Heppner L. Musil
  5. 46' T. Vachoušek B. Pikul
  6. 46' D. Planka F. Dostál
  7. 61' I. Muleme V. Prošek
  8. 61' M. Hönig D. Sixta
  9. 74' L. Pernica P. Kurka
  10. 74' Bernardo Rosa A. Batioja
  11. 74' A. Toula J. Sodoma
  12. 82' E. Biegon M. Šubert
  13. 90'+3 C. Onije
  14. FT0-1

Đội hình

Vlašim HLV: M. Hyský
  1. M. Vágner
  2. P. Breda
  3. P. Kurka ▼ 74'
  4. F. Dostál ▼ 46'
  5. B. Pikul ▼ 46'
  6. C. Onije
  7. L. Musil ▼ 46'
  8. R. Nogha
  9. Š. Beran
  10. M. Šubert ▼ 82'
  11. V. Osuagwu

Dự bị 5

  1. P. Heppner ▲ 46'
  2. T. Vachoušek ▲ 46'
  3. D. Planka ▲ 46'
  4. L. Pernica ▲ 74'
  5. E. Biegon ▲ 82'
FK Viktoria Žižkov HLV: M. Horňák
  1. P. Bajza
  2. J. Tregler
  3. M. Richter
  4. D. Klusák
  5. D. Broukal
  6. J. Kozojed
  7. A. Batioja ▼ 74'
  8. V. Prošek ▼ 61'
  9. D. Sixta ▼ 61'
  10. A. Petrák
  11. J. Sodoma ▼ 74'

Dự bị 4

  1. I. Muleme ▲ 61'
  2. M. Hönig ▲ 61'
  3. Bernardo Rosa ▲ 74'
  4. A. Toula ▲ 74'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
80Ghi được69
64Thủng lưới72
1.82Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu