Vlašim
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Viktoria Žižkov

Vlašim vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: Vlašim 1-0 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vlašim thắng 7, hòa 1, FK Viktoria Žižkov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Kollárova ulice, Vlašim
Phong độ
DDWLW Vlašim
LLWLD FK Viktoria Žižkov
  1. 23' L. Musil J. Jeřábek
  2. 34' F. Lehký11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' V. Prošek D. Gembický
  5. 60' M. Petržela M. Hönig
  6. 68' M. Žitný S. Isife
  7. 68' M. Abdoulkarim E. Biegon
  8. 77' M. Richter I. Muleme
  9. 77' D. Klusák J. Tregler
  10. 84' F. Kotek
  11. 85' M. Jirasek
  12. 89' Bernardo Rosa J. Záviška
  13. 89' C. Onije J. Kolářík
  14. 90' F. Lehky
  15. 90'+3 A. Vanicek
  16. FT1-0

Đội hình

Vlašim HLV: A. Majer
  1. F. Kotek
  2. P. Breda
  3. P. Kurka
  4. D. Soukeník
  5. F. Matoušek
  6. S. Isife ▼ 68'
  7. J. Záviška ▼ 89'
  8. J. Jeřábek ▼ 23'
  9. J. Kolářík ▼ 89'
  10. E. Biegon ▼ 68'
  11. F. Lehký

Dự bị 5

  1. L. Musil ▲ 23'
  2. M. Žitný ▲ 68'
  3. M. Abdoulkarim ▲ 68'
  4. Bernardo Rosa ▲ 89'
  5. C. Onije ▲ 89'
FK Viktoria Žižkov HLV: M. Nikl
  1. J. Čtvrtečka
  2. I. Muleme ▼ 77'
  3. J. Tregler ▼ 77'
  4. D. Fišl
  5. D. Broukal
  6. M. Jirásek
  7. A. Batioja
  8. A. Vaníček
  9. M. Hönig ▼ 60'
  10. A. Petrák
  11. D. Gembický ▼ 46'

Dự bị 4

  1. V. Prošek ▲ 46'
  2. M. Petržela ▲ 60'
  3. M. Richter ▲ 77'
  4. D. Klusák ▲ 77'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
71Ghi được100
71Thủng lưới81
1.61Bàn thắng mỗi trận2.04
9Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu