FK Viktoria Žižkov
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vlašim

FK Viktoria Žižkov vs Vlašim

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 1-1 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 2, hòa 1, Vlašim thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 7
Sân vận động
eFotbal aréna, Praha
Phong độ
LWLDL FK Viktoria Žižkov
DDWLW Vlašim
  1. 22' T. Necid 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Bernardo Rosa J. Franěk
  4. 53' M. Honig
  5. 55' 1-1 F. Lehký
  6. 64' D. Gembický V. Prošek
  7. 79' J. Divisek
  8. 80' A. Toula M. Hönig
  9. 80' D. Sixta A. Batioja
  10. 80' D. Klusák J. Divíšek
  11. 81' C. Onije
  12. 81' D. Soukeník C. Onije
  13. 88' J. Záviška J. Hodek
  14. 88' E. Biegon F. Lehký
  15. FT1-1

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: M. Horňák
  1. M. Melichar
  2. J. Divíšek ▼ 80'
  3. M. Richter
  4. D. Fišl
  5. D. Broukal
  6. M. Jirásek
  7. A. Batioja ▼ 80'
  8. V. Prošek ▼ 64'
  9. M. Hönig ▼ 80'
  10. A. Petrák
  11. T. Necid

Dự bị 4

  1. D. Gembický ▲ 64'
  2. A. Toula ▲ 80'
  3. D. Sixta ▲ 80'
  4. D. Klusák ▲ 80'
Vlašim HLV: A. Majer
  1. D. Spilka
  2. P. Breda
  3. J. Kulhánek
  4. P. Kurka
  5. P. Kareem
  6. C. Onije ▼ 81'
  7. L. Musil
  8. J. Franěk ▼ 46'
  9. M. Šubert
  10. J. Hodek ▼ 88'
  11. F. Lehký ▼ 88'

Dự bị 4

  1. Bernardo Rosa ▲ 46'
  2. D. Soukeník ▲ 81'
  3. J. Záviška ▲ 88'
  4. E. Biegon ▲ 88'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu44
100Ghi được71
81Thủng lưới71
2.04Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu