FK Viktoria Žižkov
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vlašim

FK Viktoria Žižkov vs Vlašim

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 2-1 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 2, hòa 1, Vlašim thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 13
Phong độ
LLWLD FK Viktoria Žižkov
DDWLW Vlašim
  1. 43' M. Jirasek
  2. HT0-0
  3. 46' D. Klusak J. Divisek
  4. 53' J. Hrubes
  5. 55' D. Gembicky V. Prosek
  6. 58' M. Honig 1-0
  7. 61' A. Batioja
  8. 65' E. Rama J. Hrubes
  9. 65' J. Franek J. Dufek
  10. 67' 1-1 J. Franek
  11. 73' P. Brandner M. Jirasek
  12. 78' L. Buchvaldek D. Michl
  13. 78' P. Kurka J. Zaviska
  14. 81' Z. Ondrasek 2-1
  15. 85' D. Kasparek D. Beranek
  16. 86' V. Patka Z. Ondrasek
  17. 90'+2 D. Soukenik
  18. FT2-1

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: Jindrich Tichai
  1. 27J. Sirotnik
  2. 8M. Jirasek ▼ 73'
  3. 12V. Prosek ▼ 55'
  4. 13Z. Ondrasek ▼ 86'
  5. 14A. Petrak
  6. 15M. Honig
  7. 16O. Kudela
  8. 17D. Fisl
  9. 18A. Batioja
  10. 23M. Novy
  11. 24J. Divisek ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 1S. Jovanoski
  2. 5V. Patka ▲ 86'
  3. 6R. Kejval
  4. 7R. Reiter
  5. 9E. Biegon
  6. 10D. Gembicky ▲ 55'
  7. 19P. Brandner ▲ 73'
  8. 22D. Klusak ▲ 46'
  9. 26V. Janovsky
  10. 33E. Chukwuebuka
Vlašim HLV: David Strihavka
  1. 30D. Kudelcik
  2. 2D. Bergqvist
  3. 5J. Dufek ▼ 65'
  4. 6D. Soukenik
  5. 7J. Zaviska ▼ 78'
  6. 13J. Hrubes ▼ 65'
  7. 17P. Breda
  8. 21H. Hruska
  9. 25D. Beranek ▼ 85'
  10. 26J. Kulhanek
  11. 27D. Michl ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 4V. Jindra
  2. 8L. Buchvaldek ▲ 78'
  3. 9E. Rama ▲ 65'
  4. 11M. Ojora
  5. 12P. Kurka ▲ 78'
  6. 14C. Onije
  7. 15J. Franek ▲ 65'
  8. 16M. Hlavac
  9. 19D. Kasparek ▲ 85'
  10. 23S. Beran
  11. 29F. Kotek

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
51Ghi được58
72Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu