Opava
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Slavia Praha II

Opava vs SK Slavia Praha II

Tỷ số chung cuộc: Opava 1-2 SK Slavia Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Opava thắng 2, hòa 4, SK Slavia Praha II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 24
Phong độ
DLDDL Opava
WWWDD SK Slavia Praha II
  1. 35' 0-1 S. Pikolon
  2. HT0-1
  3. 52' L. Muzik R. Zalesak
  4. 64' D. Kastanek F. Stepanek
  5. 64' M. Naskos A. Cedergren
  6. 64' S. Michez J. Kolisek
  7. 70' L. Muzik
  8. 75' D. Kastanek 1-1
  9. 80' N. Turanjanin O. Lehoczki
  10. 80' A. Sochor B. Sy
  11. 80' D. Teah K. Belzik
  12. 80' B. Szywala E. Pitak
  13. 89' S. Michez
  14. 90' 1-2 M. Naskos
  15. FT1-2

Đội hình

Opava HLV: Jan Navratil
  1. 77M. Babka
  2. 4J. Srubek
  3. 6J. Janoscin
  4. 8F. Stepanek ▼ 64'
  5. 14M. Novak
  6. 19Papalele
  7. 20R. Zalesak ▼ 52'
  8. 22M. Helesic
  9. 23O. Lehoczki ▼ 80'
  10. 25B. Sy ▼ 80'
  11. 26E. H. Ndiaye

Dự bị 9

  1. 31J. Ciupa
  2. 10L. Muzik ▲ 52'
  3. 21N. Turanjanin ▲ 80'
  4. 13J. Fabianek
  5. 9B. Lacik
  6. 68M. Boukassi
  7. 27A. Sochor ▲ 80'
  8. 34D. Kastanek ▲ 64'
  9. 17D. Darmovzal
SK Slavia Praha II HLV: Jan Jelinek
  1. 1A. Bozhev
  2. 2M. Solarte
  3. 4D. Broukal
  4. 9T. Necid
  5. 10S. Pikolon
  6. 14K. Belzik ▼ 80'
  7. 16E. Pitak ▼ 80'
  8. 18I. Okonkwo
  9. 19A. Cedergren ▼ 64'
  10. 20A. Rajnoha
  11. 24J. Kolisek ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 7M. Naskos ▲ 64'
  2. 8J. Palivec
  3. 11D. Mikulanda
  4. 13S. Chalus
  5. 22D. Teah ▲ 80'
  6. 25S. Michez ▲ 64'
  7. 26M. Srb
  8. 27B. Szywala ▲ 80'
  9. 29O. Petrenko

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
71Ghi được56
50Thủng lưới64
1.61Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu