SK Slavia Praha II vs Opava
Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha II 1-1 Opava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha II thắng 1, hòa 4, Opava thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 10
- Sân vận động
- Sportovní centrum Radotín, Praha
- Phong độ
- WWWDD SK Slavia Praha II
- DLDDL Opava
- 23' J. Janoscin
- 39' E. Pitak 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Turanjanin ▼ J. Rezek
- 53' M. Helesic
- 56' D. Hajek
- 63' ▲ B. Lacik ▼ M. Novak
- 63' ▲ L. Muzik ▼ R. Zalesak
- 66' ▲ V. Uduebo ▼ D. Toula
- 73' 1-1 N. Turanjanin
- 74' ▲ D. Kohout ▼ T. Necid
- 74' ▲ J. Kolisek ▼ E. Pitak
- 85' N. Turanjanin
- 88' D. Kastanek
- 90'+2 ▲ A. Sochor ▼ E. H. Ndiaye
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Bozhev
- 9T. Necid ▼ 74'
- 10S. Pikolon
- 12P. Behensky
- 15D. Toula ▼ 66'
- 16E. Pitak ▼ 74'
- 17M. Suchy
- 18I. Okonkwo
- 20T. Boledovic
- 21S. Sloncik
- 25D. Hajek
Dự bị 7
- 8V. Uduebo ▲ 66'
- 11T. Jelinek
- 22D. Kohout ▲ 74'
- 24J. Kolisek ▲ 74'
- 26M. Suleiman
- 27B. Szywala
- 29A. Rezek
- 77M. Babka
- 4J. Srubek
- 6J. Janoscin
- 14M. Novak ▼ 63'
- 19Papalele
- 20R. Zalesak ▼ 63'
- 22M. Helesic
- 23O. Lehoczki
- 26E. H. Ndiaye ▼ 90'
- 29J. Rezek ▼ 46'
- 34D. Kastanek
Dự bị 9
- 31J. Ciupa
- 9B. Lacik ▲ 63'
- 10L. Muzik ▲ 63'
- 11T. Rataj
- 27A. Sochor ▲ 90'
- 13J. Fabianek
- 21N. Turanjanin ▲ 46'
- 99W. Mootoo
- 3A. Buchta
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 22 | +40 | 76 | |
| 2 | 30 | 49 - 33 | +16 | 53 | |
| 3 | 30 | 50 - 37 | +13 | 52 | |
| 4 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 29 - 30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 8 | 30 | 38 - 52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 34 | +7 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 32 - 39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 27 - 54 | -27 | 25 |
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
56Ghi được71
64Thủng lưới50
1.44Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai34