SK Slavia Praha II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Opava

SK Slavia Praha II vs Opava

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha II 1-1 Opava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha II thắng 1, hòa 4, Opava thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Na Chvalech, Praha
Trọng tài
K. Roucek
Phong độ
WWWDD SK Slavia Praha II
DLDDL Opava
  1. HT0-0
  2. 62' Y. Tsykalo
  3. 65' D. Machacek
  4. 68' A. Pudil M. Jurásek
  5. 69' A. Ščudla T. Rataj
  6. 75' 0-1 J. Kadlec
  7. 76' J. Yunis D. Macháček
  8. 76' A. Gorčica V. Hranoš
  9. 80' E. Singhateh D. Planka
  10. 80' J. Kopáček S. Tecl
  11. 80' D. Šmiga P. Hronek
  12. 83' J. Yunis
  13. 88' D. Pech
  14. 90'+1 L. Ciz
  15. 90'+6 P. Haitl S. Šigut
  16. 90'+5 Š. Beran 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

SK Slavia Praha II HLV: M. Jarolim
  1. J. Stejskal
  2. J. Bořil
  3. A. Labík
  4. M. Konečný
  5. P. Hronek ▼ 80'
  6. D. Pech
  7. M. Jurásek ▼ 68'
  8. D. Planka ▼ 80'
  9. Š. Beran
  10. S. Tecl ▼ 80'
  11. M. Šubert

Dự bị 4

  1. A. Pudil ▲ 68'
  2. E. Singhateh ▲ 80'
  3. J. Kopáček ▲ 80'
  4. D. Šmiga ▲ 80'
Opava HLV: P. Hlinka
  1. L. Číž
  2. J. Janoščín
  3. M. Helebrand
  4. A. Rychlý
  5. J. Kadlec
  6. D. Macháček ▼ 76'
  7. S. Omale
  8. S. Šigut ▼ 90'
  9. E. Tsykalo
  10. T. Rataj ▼ 69'
  11. V. Hranoš ▼ 76'

Dự bị 4

  1. A. Ščudla ▲ 69'
  2. J. Yunis ▲ 76'
  3. A. Gorčica ▲ 76'
  4. P. Haitl ▲ 90'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu41
53Ghi được49
60Thủng lưới40
1.56Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu