Opava
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SK Slavia Praha II

Opava vs SK Slavia Praha II

Tỷ số chung cuộc: Opava 1-1 SK Slavia Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Opava thắng 2, hòa 4, SK Slavia Praha II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 6
Sân vận động
Stadion v Městských sadech, Opava
Trọng tài
V. Opočenský
Phong độ
DLDDL Opava
WWWDD SK Slavia Praha II
  1. 10' A. Labik
  2. 14' A. Rychly
  3. 24' A. Rychlý 1-0
  4. 29' M. Nikl
  5. HT1-0
  6. 46' A. Pudil M. Zachoval
  7. 64' M. Kopecny
  8. 68' 1-1 D. Šmiga
  9. 71' A. Barta
  10. 71' P. Haitl T. Rataj
  11. 76' J. Kneifel M. Šubert
  12. 76' P. Behenský E. Hunal
  13. 77' A. Ščudla M. Kopečný
  14. 82' M. Bilek
  15. 90'+1 O. Kricfalusi
  16. 90'+1 M. Jarolim
  17. 90'+3 J. Kopáček S. Beran
  18. FT1-1

Đội hình

Opava HLV: R. West
  1. K. Lasák
  2. M. Kopečný ▼ 77'
  3. J. Janoščín
  4. M. Helebrand
  5. A. Rychlý
  6. J. Kadlec
  7. M. Bílek
  8. D. Macháček
  9. S. Šigut
  10. T. Rataj ▼ 71'
  11. D. Kramář

Dự bị 2

  1. P. Haitl ▲ 71'
  2. A. Ščudla ▲ 77'
SK Slavia Praha II HLV: M. Jarolim
  1. J. Sirotník
  2. A. Bárta
  3. M. Nikl
  4. E. Hunal ▼ 76'
  5. A. Labík
  6. O. Kričfaluši
  7. M. Icha
  8. M. Zachoval ▼ 46'
  9. S. Beran ▼ 90'
  10. D. Šmiga
  11. M. Šubert ▼ 76'

Dự bị 4

  1. A. Pudil ▲ 46'
  2. J. Kneifel ▲ 76'
  3. P. Behenský ▲ 76'
  4. J. Kopáček ▲ 90'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu34
49Ghi được53
40Thủng lưới60
1.2Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu