FK Viktoria Žižkov
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vysočina Jihlava

FK Viktoria Žižkov vs Vysočina Jihlava

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 2-1 Vysočina Jihlava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 4, hòa 2, Vysočina Jihlava thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 22
Phong độ
WLDLW FK Viktoria Žižkov
LWLWW Vysočina Jihlava
  1. 13' A. Toula Z. Ondrasek
  2. 42' V. Prosek 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Pesek M. Miska
  5. 49' M. Ambler 2-0
  6. 60' T. Omotoye R. Krivanek
  7. 60' M. Ogiomade J. Vlcek
  8. 67' A. Petrak R. Reiter
  9. 67' P. Brandner V. Prosek
  10. 73' T. Franek M. Lacko
  11. 73' M. Krehlik D. Farka
  12. 77' R. Obal J. Divisek
  13. 85' 2-1 V. Benes
  14. 87' R. Obal
  15. 90'+1 M. Krehlik
  16. 90'+2 D. Gembicky M. Honig
  17. FT2-1

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: Jindrich Tichai
  1. 27J. Sirotnik
  2. 2M. Richter
  3. 4M. Ambler
  4. 7R. Reiter ▼ 67'
  5. 8M. Jirasek
  6. 12V. Prosek ▼ 67'
  7. 13Z. Ondrasek ▼ 13'
  8. 15M. Honig ▼ 90'
  9. 18A. Batioja
  10. 23M. Novy
  11. 24J. Divisek ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 1D. Koran
  2. 3R. Obal ▲ 77'
  3. 5V. Patka
  4. 10D. Gembicky ▲ 90'
  5. 11A. Toula ▲ 13'
  6. 14A. Petrak ▲ 67'
  7. 17D. Fisl
  8. 19P. Brandner ▲ 67'
  9. 33R. Kejval
Vysočina Jihlava HLV: Marek Nikl
  1. 32P. Soukup
  2. 4D. Farka ▼ 73'
  3. 6D. Stetka
  4. 10J. Vlcek ▼ 60'
  5. 11R. Krivanek ▼ 60'
  6. 21M. Hosek
  7. 22M. Lacko ▼ 73'
  8. 23V. Benes
  9. 27A. Cermak
  10. 40I. Alkasim
  11. 77M. Miska ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 31S. Kadlec
  2. 7T. Franek ▲ 73'
  3. 9T. Omotoye ▲ 60'
  4. 14A. Koci
  5. 20J. Lopatar
  6. 24M. Krehlik ▲ 73'
  7. 25D. Matousek
  8. 29A. Pesek ▲ 46'
  9. 30M. Zahradnik
  10. 42M. Selicha
  11. 70M. Ogiomade ▲ 60'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
51Ghi được57
72Thủng lưới53
1.31Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu