FK Viktoria Žižkov
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vysočina Jihlava

FK Viktoria Žižkov vs Vysočina Jihlava

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 1-1 Vysočina Jihlava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 4, hòa 2, Vysočina Jihlava thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 22
Sân vận động
eFotbal aréna, Praha
Phong độ
WLDLW FK Viktoria Žižkov
LWLWW Vysočina Jihlava
  1. 8' A. Batioja
  2. 25' 0-1 J. Selnar
  3. 31' A. Cermak
  4. 42' T. Necid 1-1
  5. HT1-1
  6. 57' T. Franěk M. Miška
  7. 61' M. Hönig T. Necid
  8. 61' A. Toula M. Petržela
  9. 70' R. Křivánek M. Křehlík
  10. 70' B. Khalid M. Záhradník
  11. 81' D. Gembický V. Prošek
  12. 82' I. Muleme
  13. 90'+2 D. Farka J. Selnar
  14. FT1-1

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: M. Nikl
  1. J. Čtvrtečka
  2. I. Muleme
  3. J. Tregler
  4. D. Fišl
  5. D. Broukal
  6. M. Petržela ▼ 61'
  7. M. Jirásek
  8. A. Batioja
  9. V. Prošek ▼ 81'
  10. A. Petrák
  11. T. Necid ▼ 61'

Dự bị 3

  1. M. Hönig ▲ 61'
  2. A. Toula ▲ 61'
  3. D. Gembický ▲ 81'
Vysočina Jihlava HLV: M. Jarolím
  1. A. Jágrik
  2. V. Beneš
  3. J. Chytrý
  4. J. Haala
  5. M. Lacko
  6. A. Čermák
  7. J. Selnar ▼ 90'
  8. M. Křehlík ▼ 70'
  9. A. Pešek
  10. M. Miška ▼ 57'
  11. M. Záhradník ▼ 70'

Dự bị 4

  1. T. Franěk ▲ 57'
  2. R. Křivánek ▲ 70'
  3. B. Khalid ▲ 70'
  4. D. Farka ▲ 90'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu47
100Ghi được79
81Thủng lưới70
2.04Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu