Vysočina Jihlava
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Viktoria Žižkov

Vysočina Jihlava vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 1-2 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 4, hòa 2, FK Viktoria Žižkov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 29
Sân vận động
Stadion v Jiráskově ulici, Jihlava
Phong độ
LWLWW Vysočina Jihlava
WLDLW FK Viktoria Žižkov
  1. HT0-0
  2. 56' 0-1 M. Jirásek
  3. 59' 0-2 D. Sixta
  4. 60' J. Selnar D. Farka
  5. 60' M. Lacko M. Křehlík
  6. 60' M. Záhradník F. Shudeiwa
  7. 63' T. Franěk 1-2
  8. 64' P. Bajza
  9. 64' T. Franek
  10. 74' J. Selnar
  11. 76' J. Kozojed M. Hönig
  12. 76' I. Muleme A. Batioja
  13. 81' J. Sodoma
  14. 83' Bernardo Rosa D. Sixta
  15. 83' A. Toula J. Sodoma
  16. 90'+1 J. Tregler M. Jirásek
  17. FT1-2

Đội hình

Vysočina Jihlava HLV: D. Oulehla
  1. P. Soukup
  2. F. Vedral
  3. T. Svoboda
  4. D. Farka ▼ 60'
  5. J. Chytrý
  6. F. Shudeiwa ▼ 60'
  7. T. Franěk
  8. M. Křehlík ▼ 60'
  9. F. Šancl
  10. A. Pešek
  11. J. Araujo-Wilson

Dự bị 3

  1. J. Selnar ▲ 60'
  2. M. Lacko ▲ 60'
  3. M. Záhradník ▲ 60'
FK Viktoria Žižkov HLV: M. Horňák
  1. P. Bajza
  2. M. Řezáč
  3. M. Richter
  4. D. Klusák
  5. D. Broukal
  6. M. Jirásek ▼ 90'
  7. A. Batioja ▼ 76'
  8. D. Sixta ▼ 83'
  9. M. Hönig ▼ 76'
  10. A. Petrák
  11. J. Sodoma ▼ 83'

Dự bị 5

  1. J. Kozojed ▲ 76'
  2. I. Muleme ▲ 76'
  3. Bernardo Rosa ▲ 83'
  4. A. Toula ▲ 83'
  5. J. Tregler ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
83Ghi được69
67Thủng lưới72
1.84Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu