Vysočina Jihlava vs FK Viktoria Žižkov
Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 2-1 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 4, hòa 2, FK Viktoria Žižkov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion v Jiráskově ulici, Jihlava
- Phong độ
- LWLWW Vysočina Jihlava
- WLDLW FK Viktoria Žižkov
- 7' 0-1 T. Necid
- 29' ▲ D. Gembický ▼ D. Sixta
- 31' M. Lacko 1-1
- 35' M. Rezac
- HT1-1
- 55' F. Šancl 2-1
- 62' ▲ M. Jirásek ▼ A. Petrák
- 62' ▲ A. Vaníček ▼ M. Hönig
- 64' ▲ T. Franěk ▼ J. Araujo-Wilson
- 72' ▲ J. Sodoma ▼ A. Batioja
- 72' ▲ D. Klusák ▼ J. Divíšek
- 74' ▲ M. Křehlík ▼ R. Křivánek
- 74' ▲ M. Boussou ▼ M. Hošek
- 76' A. Pesek
- 83' J. Sodoma
- 83' J. Tregler
- 86' A. Jagrik
- 89' ▲ M. Smutný ▼ J. Selnar
- 89' ▲ M. Záhradník ▼ M. Lacko
- 90'+4 T. Franek
- FT2-1
Đội hình
- A. Jágrik
- M. Hošek ▼ 74'
- D. Štětka
- J. Chytrý
- M. Lacko ▼ 89'
- A. Čermák
- J. Selnar ▼ 89'
- R. Křivánek ▼ 74'
- F. Šancl
- A. Pešek
- J. Araujo-Wilson ▼ 64'
Dự bị 5
- T. Franěk ▲ 64'
- M. Křehlík ▲ 74'
- M. Boussou ▲ 74'
- M. Smutný ▲ 89'
- M. Záhradník ▲ 89'
- M. Melichar
- J. Divíšek ▼ 72'
- J. Tregler
- M. Řezáč
- D. Fišl
- D. Broukal
- A. Batioja ▼ 72'
- D. Sixta ▼ 29'
- M. Hönig ▼ 62'
- A. Petrák ▼ 62'
- T. Necid
Dự bị 5
- D. Gembický ▲ 29'
- M. Jirásek ▲ 62'
- A. Vaníček ▲ 62'
- J. Sodoma ▲ 72'
- D. Klusák ▲ 72'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 14 | +31 | 71 | |
| 2 | 30 | 47 - 30 | +17 | 53 | |
| 3 | 30 | 33 - 24 | +9 | 46 | |
| 4 | 30 | 34 - 30 | +4 | 41 | |
| 5 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 40 | |
| 7 | 30 | 39 - 41 | -2 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 35 | -4 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 41 - 37 | +4 | 37 | |
| 12 | 30 | 31 - 42 | -11 | 37 | |
| 13 | 30 | 29 - 39 | -10 | 36 | |
| 14 | 30 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 15 | 30 | 39 - 47 | -8 | 32 | |
| 16 | 30 | 31 - 54 | -23 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
79Ghi được100
70Thủng lưới81
1.68Bàn thắng mỗi trận2.04
6Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai49