Vysočina Jihlava
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FK Viktoria Žižkov

Vysočina Jihlava vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 0-2 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 4, hòa 2, FK Viktoria Žižkov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 8
Phong độ
LWLWW Vysočina Jihlava
WLDLW FK Viktoria Žižkov
  1. 13' 0-1 M. Richter
  2. 22' P. Brandner A. Batioja
  3. 36' R. Krivanek J. Lopatar
  4. 38' V. Benes
  5. 45' 0-2 D. Gembicky
  6. HT0-2
  7. 46' D. Farka D. Matousek
  8. 46' M. Lacko T. Omotoye
  9. 46' M. Ogiomade J. Vlcek
  10. 49' A. Pesek
  11. 55' D. Farka
  12. 65' R. Reiter V. Prosek
  13. 65' Z. Ondrasek A. Toula
  14. 65' D. Klusak D. Gembicky
  15. 66' T. Franek M. Krehlik
  16. 70' A. Petrak
  17. 90'+2 R. Obal M. Jirasek
  18. FT0-2

Đội hình

Vysočina Jihlava
  1. 32P. Soukup
  2. 6D. Stetka
  3. 9T. Omotoye ▼ 46'
  4. 10J. Vlcek ▼ 46'
  5. 20J. Lopatar ▼ 36'
  6. 23V. Benes
  7. 24M. Krehlik ▼ 66'
  8. 25D. Matousek ▼ 46'
  9. 27A. Cermak
  10. 29A. Pesek
  11. 77M. Miska

Dự bị 9

  1. 31F. Slavata
  2. 4D. Farka ▲ 46'
  3. 7T. Franek ▲ 66'
  4. 11R. Krivanek ▲ 36'
  5. 12Y. Muhammad
  6. 17B. Labaran Khalid
  7. 22M. Lacko ▲ 46'
  8. 39P. Stocek
  9. 70M. Ogiomade ▲ 46'
FK Viktoria Žižkov
  1. 27J. Sirotnik
  2. 2M. Richter
  3. 8M. Jirasek ▼ 90'
  4. 10D. Gembicky ▼ 65'
  5. 11A. Toula ▼ 65'
  6. 12V. Prosek ▼ 65'
  7. 14A. Petrak
  8. 15M. Honig
  9. 18A. Batioja ▼ 22'
  10. 23M. Novy
  11. 24J. Divisek

Dự bị 9

  1. 1S. Jovanoski
  2. 3R. Obal ▲ 90'
  3. 7R. Reiter ▲ 65'
  4. 9E. Biegon
  5. 13Z. Ondrasek ▲ 65'
  6. 17D. Fisl
  7. 19P. Brandner ▲ 22'
  8. 22D. Klusak ▲ 65'
  9. 26V. Janovsky

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
57Ghi được51
53Thủng lưới72
1.36Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu