Táborsko
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vysočina Jihlava

Táborsko vs Vysočina Jihlava

Tỷ số chung cuộc: Táborsko 2-0 Vysočina Jihlava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Táborsko thắng 4, hòa 1, Vysočina Jihlava thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Kvapilova, Tabor
Phong độ
WWWLD Táborsko
WLWLW Vysočina Jihlava
  1. 4' P. Heppner 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Omotoye T. Franek
  4. 61' O. Blaha
  5. 67' J. Splichal T. Hak
  6. 72' J. Katerinak
  7. 77' M. Yahaya L. Matejka
  8. 77' M. Nikl J. Barac
  9. 80' J. Vlcek A. Pesek
  10. 86' R. Krondak
  11. 89' T. Polyak P. Plachy
  12. 90' T. Polyak
  13. 90'+1 J. Vlcek
  14. 90' J. Splichal 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Táborsko HLV: Radek Krondak
  1. 18M. Pastornicky
  2. 2L. Havel
  3. 5P. Novak
  4. 8O. Blaha
  5. 10P. Plachy ▼ 89'
  6. 13J. Barac ▼ 77'
  7. 19P. Heppner
  8. 22J. Katerinak
  9. 23J. Hora
  10. 28T. Hak ▼ 67'
  11. 29L. Matejka ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 7M. Yahaya ▲ 77'
  2. 12J. Zeronik
  3. 14J. Splichal ▲ 67'
  4. 16F. Rataj
  5. 17M. Rezac
  6. 26T. Polyak ▲ 89'
  7. 27M. Nikl ▲ 77'
  8. 30P. Volesky
  9. 1J. Stovicek
Vysočina Jihlava
  1. 32P. Soukup
  2. 5L. Fabis
  3. 6D. Stetka
  4. 7T. Franek ▼ 46'
  5. 11R. Krivanek
  6. 23V. Benes
  7. 25D. Matousek
  8. 27A. Cermak
  9. 29A. Pesek ▼ 80'
  10. 70M. Ogiomade
  11. 77M. Miska

Dự bị 9

  1. 31F. Slavata
  2. 9T. Omotoye ▲ 46'
  3. 10J. Vlcek ▲ 80'
  4. 12Y. Muhammad
  5. 14A. Koci
  6. 17B. Labaran Khalid
  7. 19J. Haala
  8. 41S. Ousmane
  9. 99E. Tombul

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
77Ghi được57
61Thủng lưới53
1.83Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu