Vysočina Jihlava
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Táborsko

Vysočina Jihlava vs Táborsko

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 0-2 Táborsko tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 25 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 2, hòa 1, Táborsko thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 2
Phong độ
WLWLW Vysočina Jihlava
WWWLD Táborsko
  1. 6' 0-1 J. Katerinak
  2. 25' P. Heppner P. Plachy
  3. HT0-1
  4. 49' A. Pesek
  5. 58' P. Novak
  6. 59' M. Krehlik T. Omotoye
  7. 64' B. Djordjic
  8. 65' J. Haala
  9. 66' J. Splichal J. Zeronik
  10. 66' T. Hak B. Djordjic
  11. 68' Y. Mbodji
  12. 75' D. Farka J. Vlcek
  13. 75' M. Miska A. Pesek
  14. 78' O. Blaha
  15. 79' V. Benes
  16. 79' J. Barac M. Rezac
  17. 79' P. Volesky L. Matejka
  18. 84' J. Katerinak
  19. 90'+2 A. Cermak
  20. 90' T. Polyak J. Hora
  21. 90' 0-2 T. Hak · J. Barac
  22. FT0-2

Đội hình

Vysočina Jihlava
  1. 32P. Soukup
  2. 7T. Franek
  3. 9T. Omotoye ▼ 59'
  4. 10J. Vlcek ▼ 75'
  5. 15Y. Mbodji
  6. 19J. Haala
  7. 20J. Lopatar
  8. 22M. Lacko
  9. 23V. Benes
  10. 27A. Cermak
  11. 29A. Pesek ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 31F. Slavata
  2. 4D. Farka ▲ 75'
  3. 6D. Stetka
  4. 11R. Krivanek
  5. 14A. Koci
  6. 17B. Labaran Khalid
  7. 24M. Krehlik ▲ 59'
  8. 25D. Matousek
  9. 39P. Stocek
  10. 70M. Ogiomade
  11. 77M. Miska ▲ 75'
Táborsko HLV: Radek Krondak
  1. 18M. Pastornicky
  2. 2L. Havel
  3. 5P. Novak
  4. 8O. Blaha
  5. 10P. Plachy ▼ 25'
  6. 12J. Zeronik ▼ 66'
  7. 17M. Rezac ▼ 79'
  8. 22J. Katerinak
  9. 23J. Hora ▼ 90'
  10. 25B. Djordjic ▼ 66'
  11. 29L. Matejka ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 13J. Barac ▲ 79'
  2. 14J. Splichal ▲ 66'
  3. 16F. Rataj
  4. 19P. Heppner ▲ 25'
  5. 26T. Polyak ▲ 90'
  6. 27M. Nikl
  7. 28T. Hak ▲ 66'
  8. 30P. Volesky ▲ 79'
  9. 1J. Stovicek

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
57Ghi được77
53Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu