Vysočina Jihlava
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Táborsko

Vysočina Jihlava vs Táborsko

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 1-1 Táborsko tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 3, hòa 3, Táborsko thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 4
Sân vận động
Stadion v Jiráskově ulici, Jihlava
Phong độ
WLWLW Vysočina Jihlava
WWWLD Táborsko
  1. 18' M. Koné D. Skopec
  2. 28' T. Franek
  3. 36' M. Foltyn
  4. HT0-0
  5. 58' 0-1 M. Varačka
  6. 61' J. Selnar 1-1
  7. 66' J. Mach J. Šašinka
  8. 68' P. Novak
  9. 68' M. Záhradník T. Franěk
  10. 78' P. Plachý J. Nečas
  11. 78' J. Kubovský P. Heppner
  12. 78' S. Abdulfatai M. Lacko
  13. 80' M. Varacka
  14. 90'+3 B. Djordjic
  15. FT1-1

Đội hình

Vysočina Jihlava HLV: D. Oulehla
  1. P. Soukup
  2. D. Štětka
  3. M. Boussou
  4. D. Farka
  5. J. Chytrý
  6. M. Lacko ▼ 78'
  7. A. Čermák
  8. J. Selnar
  9. R. Křivánek
  10. F. Šancl
  11. T. Franěk ▼ 68'

Dự bị 2

  1. M. Záhradník ▲ 68'
  2. S. Abdulfatai ▲ 78'
Táborsko HLV: R. Nadvornik
  1. M. Pastornický
  2. P. Novák
  3. M. Foltýn
  4. P. Heppner ▼ 78'
  5. J. Nečas ▼ 78'
  6. B. Đorđić
  7. O. Bláha
  8. J. Kateřiňák
  9. D. Skopec ▼ 18'
  10. M. Varačka
  11. J. Šašinka ▼ 66'

Dự bị 4

  1. M. Koné ▲ 18'
  2. J. Mach ▲ 66'
  3. P. Plachý ▲ 78'
  4. J. Kubovský ▲ 78'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
79Ghi được79
70Thủng lưới57
1.68Bàn thắng mỗi trận1.61
6Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu