Vysočina Jihlava
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Táborsko

Vysočina Jihlava vs Táborsko

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 3-0 Táborsko tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 2, hòa 1, Táborsko thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 5
Sân vận động
Stadion v Jiráskově ulici, Jihlava
Phong độ
WLWLW Vysočina Jihlava
WWWLD Táborsko
  1. 27' L. Fila 1-0
  2. 42' L. Fila 2-0
  3. 45'+1 M. Turecek
  4. HT2-0
  5. 47' O. Blaha
  6. 49' L. Fila 3-0
  7. 50' D. Skopec
  8. 53' A. Sojka D. Skopec
  9. 53' M. Varačka V. Zeman
  10. 53' J. Mach J. Šašinka
  11. 62' P. Novak
  12. 63' J. Mach
  13. 64' M. Tall J. Araujo-Wilson
  14. 64' M. Foltýn O. Bláha
  15. 66' J. Katerinak
  16. 75' M. Křehlík M. Tureček
  17. 75' T. Franěk J. Selnar
  18. 81' A. Sylla B. Đorđić
  19. 88' J. Chytrý D. Farka
  20. 88' M. Ogiomade L. Fila
  21. FT3-0

Đội hình

Vysočina Jihlava HLV: D. Oulehla
  1. P. Soukup
  2. F. Vedral
  3. T. Svoboda
  4. E. Tombul
  5. D. Farka▼ 88'
  6. M. Lacko
  7. J. Selnar▼ 75'
  8. M. Tureček▼ 75'
  9. L. Fila▼ 88'
  10. A. Pešek
  11. J. Araujo-Wilson▼ 64'

Dự bị 5

  1. M. Tall▲ 64'
  2. M. Křehlík▲ 75'
  3. T. Franěk▲ 75'
  4. J. Chytrý▲ 88'
  5. M. Ogiomade▲ 88'
Táborsko HLV: R. Nadvornik
  1. M. Pastornický
  2. P. Novák
  3. L. Tusjak
  4. P. Plachý
  5. M. Koné
  6. B. Đorđić▼ 81'
  7. O. Bláha▼ 64'
  8. J. Kateřiňák
  9. D. Skopec▼ 53'
  10. V. Zeman▼ 53'
  11. J. Šašinka▼ 53'

Dự bị 5

  1. A. Sojka▲ 53'
  2. M. Varačka▲ 53'
  3. J. Mach▲ 53'
  4. M. Foltýn▲ 64'
  5. A. Sylla▲ 81'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
83Ghi được79
67Thủng lưới55
1.84Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu