Táborsko
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vysočina Jihlava

Táborsko vs Vysočina Jihlava

Tỷ số chung cuộc: Táborsko 2-1 Vysočina Jihlava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Táborsko thắng 4, hòa 2, Vysočina Jihlava thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Kvapilova, Tábor
Phong độ
WWWLD Táborsko
WLWLW Vysočina Jihlava
  1. 36' F. Shudeiwa
  2. 42' 0-1 M. Lacko
  3. HT0-1
  4. 46' M. Koné J. Šašinka
  5. 46' P. Svatek A. Sojka
  6. 52' M. Pisko
  7. 56' M. Krehlik
  8. 63' V. Zeman N. Sunzu
  9. 63' J. Kopáček P. Osmančík
  10. 73' V. Zeman 1-1
  11. 75' A. Pešek M. Lacko
  12. 79' B. Đorđić11m 2-1
  13. 80' J. Peřina J. Selnar
  14. 80' T. Franěk M. Křehlík
  15. 82' T. Svoboda
  16. 86' J. Katerinak
  17. 86' F. Šancl M. Tureček
  18. 86' L. Sagna D. Farka
  19. 90'+1 P. Svatek
  20. 90'+3 J. Matoušek B. Đorđić
  21. FT2-1

Đội hình

Táborsko HLV: R. Nadvornik
  1. M. Pastornický
  2. P. Novák
  3. P. Plachý
  4. B. Đorđić ▼ 90'
  5. O. Bláha
  6. J. Kateřiňák
  7. N. Sunzu ▼ 63'
  8. P. Osmančík ▼ 63'
  9. M. Varačka
  10. A. Sojka ▼ 46'
  11. J. Šašinka ▼ 46'

Dự bị 5

  1. M. Koné ▲ 46'
  2. P. Svatek ▲ 46'
  3. V. Zeman ▲ 63'
  4. J. Kopáček ▲ 63'
  5. J. Matoušek ▲ 90'
Vysočina Jihlava HLV: D. Oulehla
  1. O. Mastný
  2. M. Piško
  3. F. Vedral
  4. T. Svoboda
  5. D. Farka ▼ 86'
  6. M. Lacko ▼ 75'
  7. J. Selnar ▼ 80'
  8. M. Tureček ▼ 86'
  9. F. Shudeiwa
  10. M. Křehlík ▼ 80'
  11. J. Araujo-Wilson

Dự bị 5

  1. A. Pešek ▲ 75'
  2. J. Peřina ▲ 80'
  3. T. Franěk ▲ 80'
  4. F. Šancl ▲ 86'
  5. L. Sagna ▲ 86'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
79Ghi được83
55Thủng lưới67
1.65Bàn thắng mỗi trận1.84
20Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu