Dukla Praha
5 : 1
FT · Hiệp một 5:1
·
Vlašim

Dukla Praha vs Vlašim

Tỷ số chung cuộc: Dukla Praha 5-1 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dukla Praha thắng 4, hòa 2, Vlašim thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Juliska, Praha
Phong độ
LLWWW Dukla Praha
DDWLW Vlašim
  1. 6' T. Vondrášek 1-0
  2. 15' D. Kozma 2-0
  3. 29' L. Matějka 3-0
  4. 35' 3-1 L. Musil
  5. 36' V. Osuagwu J. Kneifel
  6. 36' B. Pikul C. Onije
  7. 36' F. Dostál T. Vachoušek
  8. 38' D. Kozel 4-1
  9. 41' T. Vondrasek
  10. 44' L. Matějka 5-1
  11. HT5-1
  12. 59' P. Kurka M. Šubert
  13. 59' E. Biegon P. Heppner
  14. 61' J. Jeřábek D. Kozel
  15. 61' J. Zeronik M. Douděra
  16. 63' D. Planka
  17. 68' B. Pikul
  18. 75' D. Ludvíček D. Kozma
  19. 75' M. Mešanović O. Ullman
  20. 83' F. Špatenka L. Matějka
  21. FT5-1

Đội hình

Dukla Praha HLV: P. Rada
  1. F. Rada
  2. T. Vondrášek
  3. D. Hašek
  4. R. Holiš
  5. J. Hora
  6. J. Peterka
  7. D. Kozma ▼ 75'
  8. M. Douděra ▼ 61'
  9. O. Ullman ▼ 75'
  10. D. Kozel ▼ 61'
  11. L. Matějka ▼ 83'

Dự bị 5

  1. J. Jeřábek ▲ 61'
  2. J. Zeronik ▲ 61'
  3. D. Ludvíček ▲ 75'
  4. M. Mešanović ▲ 75'
  5. F. Špatenka ▲ 83'
Vlašim HLV: M. Hyský
  1. M. Vágner
  2. P. Breda
  3. J. Kulhánek
  4. P. Heppner ▼ 59'
  5. P. Kareem
  6. C. Onije ▼ 36'
  7. L. Musil
  8. D. Planka
  9. J. Kneifel ▼ 36'
  10. T. Vachoušek ▼ 36'
  11. M. Šubert ▼ 59'

Dự bị 5

  1. V. Osuagwu ▲ 36'
  2. B. Pikul ▲ 36'
  3. F. Dostál ▲ 36'
  4. P. Kurka ▲ 59'
  5. E. Biegon ▲ 59'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu44
116Ghi được80
56Thủng lưới64
2.23Bàn thắng mỗi trận1.82
21Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn25
58Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu