Vlašim
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dukla Praha

Vlašim vs Dukla Praha

Tỷ số chung cuộc: Vlašim 2-0 Dukla Praha tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vlašim thắng 4, hòa 2, Dukla Praha thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Kollárova ulice, Vlašim
Trọng tài
J. Adamkova
Phong độ
DDWLW Vlašim
LLWWW Dukla Praha
  1. 37' D. Alijagić 1-0
  2. 43' J. Barac
  3. HT1-0
  4. 46' L. Cienciala J. Barac
  5. 62' S. Faleye J. Peterka
  6. 62' Kim Seung-bin Š. Šebrle
  7. 66' N. Zinhasovič L. Janda
  8. 68' J. Piroch
  9. 78' M. Červenka T. Rigo
  10. 78' F. Blecha11m 2-0
  11. 81' N. Zinhasovic
  12. 82' J. Hrubeš O. Ruml
  13. 82' J. Pázler L. Buchvaldek
  14. 88' P. Breda
  15. 88' L. Zukal D. Alijagić
  16. 90'+1 J. Kulhanek
  17. FT2-0

Đội hình

Vlašim HLV: M. Hysky
  1. M. Vágner
  2. P. Breda
  3. D. Broukal
  4. F. Prebsl
  5. L. Janda ▼ 66'
  6. V. Svoboda
  7. F. Blecha
  8. J. Křišťan
  9. T. Rigo ▼ 78'
  10. D. Višinský
  11. D. Alijagić ▼ 88'

Dự bị 3

  1. N. Zinhasovič ▲ 66'
  2. M. Červenka ▲ 78'
  3. L. Zukal ▲ 88'
Dukla Praha HLV: B. Pilný
  1. F. Rada
  2. J. Piroch
  3. J. Kulhánek
  4. A. Kovernikov
  5. J. Peterka ▼ 62'
  6. L. Buchvaldek ▼ 82'
  7. O. Ruml ▼ 82'
  8. D. Kozma
  9. J. Barac ▼ 46'
  10. M. Fábry
  11. Š. Šebrle ▼ 62'

Dự bị 5

  1. L. Cienciala ▲ 46'
  2. S. Faleye ▲ 62'
  3. Kim Seung-bin ▲ 62'
  4. J. Hrubeš ▲ 82'
  5. J. Pázler ▲ 82'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 61 - 29 +32 69
2
Vlašim
30 61 - 39 +22 53
3
Opava
30 47 - 33 +14 51
4
Artis
30 45 - 33 +12 50
5
AC Sparta Praha II
30 50 - 37 +13 46
6
Varnsdorf
30 47 - 35 +12 45
7
Vysočina Jihlava
30 29 - 34 -5 42
8
Táborsko
30 33 - 34 -1 40
9
Dukla Praha
30 40 - 41 -1 39
10
Chrudim
30 32 - 36 -4 38
11
Prostějov
30 32 - 50 -18 37
12
Vyškov
30 43 - 44 -1 35
13
Příbram
30 38 - 51 -13 35
14
Třinec
30 38 - 54 -16 33
15
Ústí nad Labem
30 26 - 49 -23 28
16
FK Viktoria Žižkov
30 29 - 52 -23 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
112Ghi được73
70Thủng lưới65
2.43Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu