Vlašim
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dukla Praha

Vlašim vs Dukla Praha

Tỷ số chung cuộc: Vlašim 2-0 Dukla Praha tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 7 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vlašim thắng 4, hòa 2, Dukla Praha thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Kollárova ulice, Vlašim
Trọng tài
P. Dorušák
Phong độ
DDWLW Vlašim
LLWWW Dukla Praha
  1. 34' D. Kozel
  2. HT0-0
  3. 46' S. Krunert D. Kozel
  4. 62' L. Holík K. Ayong
  5. 62' V. Hadaščok D. Souček
  6. 67' O. Fotr J. Záviška
  7. 74' M. Fábry M. Doumbia
  8. 75' Lucas Dias 1-0
  9. 76' L. Dias
  10. 80' M. Sváta M. Kadlec
  11. 83' V. Svoboda 2-0
  12. 85' A. Diamé Lucas Dias
  13. 85' O. Ullman D. Preisler
  14. 90'+2 H. Backovsky
  15. FT2-0

Đội hình

Vlašim HLV: D. Šmejkal
  1. H. Bačkovský
  2. J. Štochl
  3. M. Kadlec ▼ 80'
  4. P. Breda
  5. D. Hašek
  6. D. Broukal
  7. L. Janda
  8. V. Svoboda
  9. J. Záviška ▼ 67'
  10. F. Blecha
  11. Lucas Dias ▼ 85'

Dự bị 3

  1. O. Fotr ▲ 67'
  2. M. Sváta ▲ 80'
  3. A. Diamé ▲ 85'
Dukla Praha HLV: R. Skuhravý
  1. M. Hruška
  2. M. Chlumecký
  3. D. Preisler ▼ 85'
  4. D. Souček ▼ 62'
  5. D. Fišl
  6. S. Dancák
  7. D. Tetour
  8. F. Hašek
  9. M. Doumbia ▼ 74'
  10. D. Kozel ▼ 46'
  11. K. Ayong ▼ 62'

Dự bị 5

  1. S. Krunert ▲ 46'
  2. L. Holík ▲ 62'
  3. V. Hadaščok ▲ 62'
  4. M. Fábry ▲ 74'
  5. O. Ullman ▲ 85'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pardubice
30 55 - 19 +36 70
2
FC Zbrojovka Brno
30 75 - 29 +46 67
3
Dukla Praha
30 62 - 40 +22 59
4
FC Hradec Králové
30 54 - 29 +25 54
5
Vysočina Jihlava
30 59 - 46 +13 49
6
FK Viktoria Žižkov
30 45 - 40 +5 49
7
Ústí nad Labem
30 46 - 47 -1 41
8
Vlašim
30 32 - 43 -11 37
9
Artis
30 49 - 47 +2 36
10
Chrudim
30 44 - 61 -17 36
11
Prostějov
30 33 - 42 -9 35
12
Slavoj Vyšehrad
30 40 - 55 -15 33
13
Třinec
30 40 - 55 -15 31
14
Baník Sokolov
30 34 - 51 -17 26
15
Varnsdorf
30 37 - 65 -28 26
16
Vítkovice
30 35 - 71 -36 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
36Ghi được74
46Thủng lưới45
1.13Bàn thắng mỗi trận2.18
6Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu