Vlašim vs Dukla Praha
Tỷ số chung cuộc: Vlašim 3-2 Dukla Praha tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vlašim thắng 4, hòa 2, Dukla Praha thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Kollárova ulice, Vlašim
- Phong độ
- DDWLW Vlašim
- LLWWW Dukla Praha
- 11' E. Singhateh11m 1-0
- 22' M. Sanneh
- 30' P. Heppner 2-0
- 45' M. Cervenka
- HT2-0
- 46' ▲ J. Zeronik ▼ M. Červenka
- 56' 2-1 L. Matějka11m
- 63' B. Lacík 3-1
- 65' ▲ A. Toula ▼ M. Sanneh
- 65' ▲ M. Šubert ▼ E. Biegon
- 65' ▲ L. Pernica ▼ B. Lacík
- 67' 3-2 D. Kozel
- 72' J. Jerabek
- 77' ▲ M. Douděra ▼ Š. Šebrle
- 77' ▲ T. Vondrášek ▼ O. Ullman
- 82' ▲ M. Škoda ▼ J. Hrubeš
- 83' L. Matejka
- 84' ▲ D. Badu ▼ L. Musil
- 88' ▲ L. Buchvaldek ▼ P. Moulis
- 90'+1 L. Pernica
- 90'+4 ▲ D. Šmiga ▼ E. Singhateh
- FT3-2
Đội hình
- M. Vágner
- P. Breda
- J. Kulhánek
- P. Heppner
- M. Sanneh ▼ 65'
- A. Labík
- L. Musil ▼ 84'
- R. Nogha
- B. Lacík ▼ 65'
- E. Biegon ▼ 65'
- E. Singhateh ▼ 90'
Dự bị 5
- A. Toula ▲ 65'
- M. Šubert ▲ 65'
- L. Pernica ▲ 65'
- D. Badu ▲ 84'
- D. Šmiga ▲ 90'
- J. Šťovíček
- J. Barac
- P. Moulis ▼ 88'
- J. Peterka
- O. Ullman ▼ 77'
- D. Kozel
- Š. Šebrle ▼ 77'
- J. Jeřábek
- J. Hrubeš ▼ 82'
- M. Červenka ▼ 46'
- L. Matějka
Dự bị 5
- J. Zeronik ▲ 46'
- M. Douděra ▲ 77'
- T. Vondrášek ▲ 77'
- M. Škoda ▲ 82'
- L. Buchvaldek ▲ 88'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 29 | +26 | 60 | |
| 2 | 30 | 49 - 38 | +11 | 57 | |
| 3 | 30 | 41 - 26 | +15 | 49 | |
| 4 | 30 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 49 - 48 | +1 | 42 | |
| 6 | 30 | 36 - 36 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 34 - 34 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 41 - 42 | -1 | 39 | |
| 10 | 30 | 44 - 51 | -7 | 39 | |
| 11 | 30 | 52 - 58 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 52 | -10 | 37 | |
| 13 | 30 | 32 - 43 | -11 | 37 | |
| 14 | 30 | 51 - 50 | +1 | 36 | |
| 15 | 30 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 16 | 30 | 33 - 53 | -20 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu52
80Ghi được116
64Thủng lưới56
1.82Bàn thắng mỗi trận2.23
9Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai58