Vysočina Jihlava
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Příbram

Vysočina Jihlava vs Příbram

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 1-2 Příbram tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 3, hòa 3, Příbram thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 28
Sân vận động
Stadion v Jiráskově ulici, Jihlava
Trọng tài
T. Batík
Phong độ
WLWLW Vysočina Jihlava
DDDWD Příbram
  1. 24' M. Křehlík 1-0
  2. 45' 1-1 T. Wágner
  3. HT1-1
  4. 46' M. Ogiomade L. Fila
  5. 55' A. Petrák E. Antwi
  6. 60' M. Tall J. Araujo-Wilson
  7. 61' E. Anih F. Čejka
  8. 66' T. Svoboda
  9. 75' A. El Sheikh
  10. 79' H. Jahic
  11. 84' J. Vítek M. Tureček
  12. 86' J. Schindler J. Vokřínek
  13. 86' D. Mašek A. Sayed
  14. 87' 1-2 T. Wágner
  15. 89' F. Šancl Š. Gabriel
  16. 89' M. Piško M. Křehlík
  17. 90'+6 V. Dudl
  18. 90'+7 V. Smrkovsky
  19. FT1-2

Đội hình

Vysočina Jihlava HLV: D. Oulehla
  1. P. Soukup
  2. Š. Gabriel ▼ 89'
  3. F. Vedral
  4. V. Křišťál
  5. T. Svoboda
  6. M. Lacko
  7. J. Selnar
  8. M. Tureček ▼ 84'
  9. L. Fila ▼ 46'
  10. M. Křehlík ▼ 89'
  11. J. Araujo-Wilson ▼ 60'

Dự bị 5

  1. M. Ogiomade ▲ 46'
  2. M. Tall ▲ 60'
  3. J. Vítek ▲ 84'
  4. F. Šancl ▲ 89'
  5. M. Piško ▲ 89'
Příbram HLV: K. Krejčí
  1. A. Sayed ▼ 86'
  2. V. Smrkovský
  3. V. Dudl
  4. D. Fišl
  5. J. Vokřínek ▼ 86'
  6. H. Jahić
  7. E. Antwi ▼ 55'
  8. J. Zeronik
  9. F. Čejka ▼ 61'
  10. P. Švestka
  11. T. Wágner

Dự bị 4

  1. A. Petrák ▲ 55'
  2. E. Anih ▲ 61'
  3. J. Schindler ▲ 86'
  4. D. Mašek ▲ 86'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
48Ghi được66
71Thủng lưới63
1.2Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu