Vysočina Jihlava
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Příbram

Vysočina Jihlava vs Příbram

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 2-1 Příbram tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 2, hòa 2, Příbram thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 4
Phong độ
WLWLW Vysočina Jihlava
DDDWD Příbram
  1. 10' M. Krehlik 1-0
  2. 15' V. Benes 2-0
  3. 23' J. Reznicek
  4. 28' E. Antwi
  5. 33' D. Farka
  6. 35' 2-1 J. Malek
  7. HT2-1
  8. 46' J. Lopatar D. Farka
  9. 61' T. Omotoye
  10. 62' D. Smiga J. Reznicek
  11. 67' J. Vlcek M. Miska
  12. 67' R. Krivanek T. Omotoye
  13. 68' R. Krivanek
  14. 69' A. Conte E. Antwi
  15. 72' D. Smiga
  16. 75' P. Soukup
  17. 85' T. Franek M. Krehlik
  18. 85' S. Kop M. Ejedegba
  19. 90'+1 R. Krivanek
  20. 90'+1 R. Krivanek
  21. 90'+3 A. Cermak M. Lacko
  22. FT2-1

Đội hình

Vysočina Jihlava
  1. 32P. Soukup
  2. 4D. Farka ▼ 46'
  3. 6D. Stetka
  4. 9T. Omotoye ▼ 67'
  5. 15Y. Mbodji
  6. 19J. Haala
  7. 22M. Lacko ▼ 90'
  8. 23V. Benes
  9. 24M. Krehlik ▼ 85'
  10. 29A. Pesek
  11. 77M. Miska ▼ 67'

Dự bị 11

  1. 31F. Slavata
  2. 7T. Franek ▲ 85'
  3. 10J. Vlcek ▲ 67'
  4. 11R. Krivanek ▲ 67'
  5. 14A. Koci
  6. 17B. Labaran Khalid
  7. 20J. Lopatar ▲ 46'
  8. 25D. Matousek
  9. 27A. Cermak ▲ 90'
  10. 39P. Stocek
  11. 70M. Ogiomade
Příbram HLV: Jiri Kohout
  1. 21M. Melichar
  2. 3M. Pisko
  3. 4T. Svoboda
  4. 8J. Vokrinek
  5. 10E. Antwi ▼ 69'
  6. 16P. Svestka
  7. 17M. Vrana
  8. 27J. Urbanec
  9. 37J. Reznicek ▼ 62'
  10. 44M. Ejedegba ▼ 85'
  11. 68J. Malek

Dự bị 10

  1. 5M. Leitl
  2. 7D. Vott
  3. 9S. Planeta
  4. 19D. Smiga ▲ 62'
  5. 23D. Jokovic
  6. 70A. Conte ▲ 69'
  7. 89S. Kop ▲ 85'
  8. 99P. Vandas
  9. 32O. Mastny
  10. 1O. Bleha

Thống kê

15
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
57Ghi được44
53Thủng lưới48
1.36Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu