Příbram vs Vysočina Jihlava
Tỷ số chung cuộc: Příbram 1-1 Vysočina Jihlava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Příbram thắng 1, hòa 2, Vysočina Jihlava thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 18
- Phong độ
- DDDWD Příbram
- WLWLW Vysočina Jihlava
- 19' M. Krehlik
- 37' A. Pesek
- 45' M. Pisko 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Omotoye ▼ T. Franek
- 46' ▲ J. Vlcek ▼ M. Lacko
- 50' 1-1 T. Omotoye
- 62' D. Smiga
- 65' ▲ V. Hora ▼ J. Malek
- 65' ▲ A. Conte ▼ T. Jedlicka
- 77' ▲ E. Antwi ▼ S. Mulumba
- 77' ▲ M. Vrana ▼ J. Urbanec
- 81' ▲ S. Faleye ▼ A. Pesek
- 84' ▲ D. Apea ▼ D. Smiga
- 90'+4 M. Pisko
- 90'+4 J. Vlcek
- 90'+4 P. Soukup
- FT1-1
Đội hình
- 21M. Melichar
- 3M. Pisko
- 4T. Svoboda
- 11S. Mulumba ▼ 77'
- 14S. Cerny
- 19D. Smiga ▼ 84'
- 23T. Jedlicka ▼ 65'
- 26K. Karban
- 27J. Urbanec ▼ 77'
- 45P. Nghabo
- 68J. Malek ▼ 65'
Dự bị 10
- 7D. Vott
- 9D. Apea ▲ 84'
- 10E. Antwi ▲ 77'
- 16P. Svestka
- 17M. Vrana ▲ 77'
- 37J. Reznicek
- 44M. Ejedegba
- 66V. Hora ▲ 65'
- 70A. Conte ▲ 65'
- 1O. Bleha
- 32P. Soukup
- 6D. Stetka
- 7T. Franek ▼ 46'
- 19J. Haala
- 22M. Lacko ▼ 46'
- 23V. Benes
- 24M. Krehlik
- 25D. Matousek
- 27A. Cermak
- 29A. Pesek ▼ 81'
- 77M. Miska
Dự bị 9
- 13J. Masat
- 9T. Omotoye ▲ 46'
- 10J. Vlcek ▲ 46'
- 14A. Koci
- 20J. Lopatar
- 21M. Hosek
- 40I. Alkasim
- 46S. Ousmane
- 88S. Faleye ▲ 81'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 22 | +40 | 76 | |
| 2 | 30 | 49 - 33 | +16 | 53 | |
| 3 | 30 | 50 - 37 | +13 | 52 | |
| 4 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 29 - 30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 8 | 30 | 38 - 52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 34 | +7 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 32 - 39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 27 - 54 | -27 | 25 |
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
44Ghi được57
48Thủng lưới53
1.13Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai27