Příbram
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vysočina Jihlava

Příbram vs Vysočina Jihlava

Tỷ số chung cuộc: Příbram 3-0 Vysočina Jihlava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Příbram thắng 3, hòa 3, Vysočina Jihlava thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Na Litavce, Příbram
Trọng tài
V. Zaoral
Phong độ
DDDWD Příbram
WLWLW Vysočina Jihlava
  1. 17' F. Cejka
  2. 17' M. Pisko
  3. HT0-0
  4. 46' E. Anih F. Čejka
  5. 62' T. Wágner11m 1-0
  6. 65' M. Ogiomade F. Shudeiwa
  7. 68' P. Osmančík 2-0
  8. 74' M. Křehlík L. Zoubele
  9. 76' V. Novotný J. Zeronik
  10. 76' P. Švestka L. Musil
  11. 77' F. Vedral
  12. 78' J. Vokřínek P. Osmančík
  13. 82' P. Svestka
  14. 83' L. Fila J. Peřina
  15. 85' T. Wágner 3-0
  16. 89' V. Dudl
  17. 90' P. Hájek T. Wágner
  18. FT3-0

Đội hình

Příbram HLV: T. Zápotočný
  1. M. Melichar
  2. B. Sakala
  3. V. Dudl
  4. D. Fišl
  5. M. Čermák
  6. J. Zeronik ▼ 76'
  7. F. Čejka ▼ 46'
  8. L. Musil ▼ 76'
  9. J. Jeřábek
  10. T. Wágner ▼ 90'
  11. P. Osmančík ▼ 78'

Dự bị 5

  1. E. Anih ▲ 46'
  2. V. Novotný ▲ 76'
  3. P. Švestka ▲ 76'
  4. J. Vokřínek ▲ 78'
  5. P. Hájek ▲ 90'
Vysočina Jihlava HLV: O. Smetana
  1. A. Jágrik
  2. M. Piško
  3. Š. Gabriel
  4. J. Peřina ▼ 83'
  5. F. Vedral
  6. T. Svoboda
  7. L. Zoubele ▼ 74'
  8. M. Lacko
  9. M. Tureček
  10. F. Shudeiwa ▼ 65'
  11. J. Araujo-Wilson

Dự bị 3

  1. M. Ogiomade ▲ 65'
  2. M. Křehlík ▲ 74'
  3. L. Fila ▲ 83'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
66Ghi được48
63Thủng lưới71
1.57Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu