Sigma Olomouc vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 3-1 Pardubice tại Czech Liga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 3, hòa 2, Pardubice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 5
- Phong độ
- WWWLW Sigma Olomouc
- DLWLD Pardubice
- 11' Václav Drchal
- 17' Abubakar Ghali
- 29' Michal Hlavatý
- 35' Emmanuel Godwin
- 36' D. Janosek 1-0
- 45'+4 Louis Lurvink
- HT1-0
- 46' ▲ D. Smekal ▼ S. Bammens
- 51' Dominique Simon
- 55' P. Barath · D. Janosek 2-0
- 65' A. Ghali · D. Janosek 3-0
- 66' ▲ M. Soldo ▼ D. Janosek
- 67' ▲ R. Mahuta ▼ D. Simon
- 67' ▲ Kahuan Vinicius ▼ V. Drchal
- 69' Jan Trédl
- 76' ▲ J. Zima ▼ V. Samuel
- 77' ▲ S. Noumbissie ▼ M. Maly
- 77' ▲ J. Dembe ▼ D. Tkac
- 82' ▲ M. Hadas ▼ A. Ekeroth
- 83' ▲ D. Barat ▼ V. Sejk
- 86' ▲ R. Saarma ▼ E. Godwin
- 89' 3-1 R. Mahuta · T. Boledovic
- 90'+2 Jan Koutný
- FT3-1
Đội hình
- 91J. Koutny
- 2A. Sylla
- 33M. Maly▼ 77'
- 3L. Lurvink
- 70A. Ghali
- 88P. Barath
- 7M. Beran
- 29A. Ekeroth▼ 82'
- 39D. Janosek▼ 66'
- 10V. Sejk▼ 83'
- 24D. Tkac▼ 77'
Dự bị 11
- 98M. Hruska
- 26S. Noumbissie▲ 77'
- 22M. Hadas▲ 82'
- 14M. Soldo▲ 66'
- 20D. Grgic
- 8J. Spacil
- 25M. Mikulenka
- 9J. Kliment
- 17J. Dembe▲ 77'
- 19D. Barat▲ 83'
- 6J. Sip
- 46V. Neuman
- 43J. Noslin
- 44S. Bammens▼ 46'
- 12J. Tredl
- 15E. Godwin▼ 86'
- 6M. Icha
- 7D. Simon▼ 67'
- 40T. Boledovic
- 19M. Hlavaty
- 17V. Drchal▼ 67'
- 35V. Samuel▼ 76'
Dự bị 11
- 1J. Serak
- 25R. Mahuta▲ 67'
- 92B. Slyubyk
- 21M. Traore
- 77R. Saarma▲ 86'
- 8S. Simek
- 27M. Reil
- 11J. Zima▲ 76'
- 9D. Smekal▲ 46'
- 99Kahuan Vinicius▲ 67'
- 39P. Nedved
Thống kê
03⚑5
⚑731
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm6
4Trúng đích1
6Chệch đích5
5Bị chặn1
5Phạt góc7
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
581Chuyền bóng337
86%Chính xác chuyền73%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 - 5 | +16 | 17 | |
| 2 | 7 | 10 - 4 | +6 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 7 | 13 - 8 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 6 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 7 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 8 | 6 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 10 | 7 | 13 - 12 | +1 | 9 | |
| 11 | 6 | 4 - 10 | -6 | 9 | |
| 12 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 14 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 15 | 7 | 5 - 12 | -7 | 2 | |
| 16 | 7 | 6 - 16 | -10 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
9Trận đấu11
17Ghi được14
9Thủng lưới16
1.89Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai5