Sigma Olomouc vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 2-0 Pardubice tại Czech Liga, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 3, hòa 2, Pardubice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 15
- Phong độ
- WWWLW Sigma Olomouc
- DLWLD Pardubice
- 27' Tihomir Kostadinov
- 44' Jan Král
- HT0-0
- 46' ▲ T. Solil ▼ R. Saarma
- 49' Louis Lurvink
- 56' ▲ J. Tredl ▼ G. Botos
- 66' ▲ D. Janosek ▼ T. Kostadinov
- 68' Louis Lurvink
- 72' ▲ T. Huk ▼ J. Kral
- 72' ▲ A. Dolznikov ▼ J. Sip
- 75' ▲ F. Vecheta ▼ L. Krobot
- 78' Jáchym Šerák
- 78' D. Vasulin · A. Ghali 1-0
- 84' Michal Surzyn
- 87' Daniel Vašulín
- 88' Louis Lurvink
- 89' D. Janosek11m 2-0
- 90'+11 Muhamed Tijani
- 90'+9 Artur Dolznikov
- 90'+11 Jan Tredl
- 90'+10 Ryan Mahuta
- 90'+2 ▲ M. Tijani ▼ D. Vasulin
- 90'+2 ▲ S. Langer ▼ M. Mikulenka
- 90' ▲ D. Simek ▼ M. Surzyn
- 90' ▲ M. Lexa ▼ S. Simek
- FT2-0
Đội hình
- 91J. Koutny 6.5
- 22M. Hadas 6.9
- 2A. Sylla 6.6
- 21J. Kral ▼ 72' 7.2
- 16F. Slavicek 7.6
- 10T. Kostadinov ▼ 66' 6.3
- 47M. Beran 7.3
- 70A. Ghali ⇢ 7.3
- 25M. Mikulenka ▼ 90' 6.5
- 6J. Sip ▼ 72' 6.9
- 15D. Vasulin ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 11
- 5T. Huk ▲ 72' 6.9
- 7R. Breite
- 8J. Spacil
- 23A. Dumitrescu
- 26M. Tijani ▲ 90' 6.3
- 30J. Navratil
- 33M. Maly
- 39D. Janosek ⚽ ▲ 66' 7.2
- 37S. Langer ▲ 90' 6.7
- 77A. Dolznikov ▲ 72' 6.5
- 98M. Hruska
- 1J. Serak 6.7
- 77R. Saarma ▼ 46' 6.6
- 44S. Bammens 7.2
- 3L. Lurvink 6.0
- 25R. Mahuta 6.2
- 26S. Simek ▼ 90' 6.3
- 23M. Surzyn ▼ 90' 6.7
- 8V. Patrak 6.6
- 90G. Botos ▼ 56' 6.2
- 28A. Tanko 6.5
- 17L. Krobot ▼ 75' 6.5
Dự bị 11
- 4D. Simek ▲ 90' 6.9
- 7K. Vacek
- 10F. Vecheta ▲ 75' 6.5
- 12J. Tredl ▲ 56' 6.0
- 16F. Sancl
- 18S. Misek
- 24T. Solil ▲ 46' 6.2
- 31M. Lexa ▲ 90' 6.7
- 35V. Samuel
- 43J. Noslin
- 99L. Kharatishvili
Thống kê
13⚑6
⚑142
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm1
6Trúng đích0
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
6Phạt góc1
1Việt vị3
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ2
0Cứu thua3
420Chuyền bóng278
318Chuyền chính xác184
76%Chính xác chuyền66%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu36
72Ghi được50
70Thủng lưới56
1.33Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai31