Sigma Olomouc
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pardubice

Sigma Olomouc vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 4-0 Pardubice tại Czech Liga, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 3, hòa 2, Pardubice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 22
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Phong độ
WWWLW Sigma Olomouc
DLWLD Pardubice
  1. 9' J. Spáčil 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Pandula M. Yahaya
  4. 59' J. Chvátal A. Dolžnikov
  5. 59' M. Emmanuel J. Šíp
  6. 65' J. Chvátal · M. Emmanuel 2-0
  7. 69' J. Kliment M. Mikulenka
  8. 72' A. Fousek D. Simon
  9. 73' A. Leipold V. Patrák
  10. 73' L. Kissiedou Š. Míšek
  11. 74' J. Kliment · F. Zorvan 3-0
  12. 82' Daniel Pandula
  13. 84' O. Dele J. Spáčil
  14. 84' A. Sylla F. Zorvan
  15. 85' D. Alijagić A. Tanko
  16. 90' O. Dele · A. Sylla 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Janotka
  1. 91J. Koutný
  2. 34M. Hadaš
  3. 38J. Pokorný
  4. 4J. Elbel
  5. 13J. Sláma
  6. 7R. Breite
  7. 8J. Spáčil▼ 84'
  8. 47A. Dolžnikov▼ 59'
  9. 10F. Zorvan▼ 84'
  10. 6J. Šíp▼ 59'
  11. 25M. Mikulenka▼ 69'

Dự bị 11

  1. 20J. Chvátal▲ 59'
  2. 12M. Emmanuel▲ 59'
  3. 9J. Kliment▲ 69'
  4. 17O. Dele▲ 84'
  5. 2A. Sylla▲ 84'
  6. 28M. Leibl
  7. 29T. Stoppen
  8. 32V. Kreida
  9. 11Y. Muritala
  10. 21J. Král
  11. 16F. Slavíček
Pardubice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Střihavka
  1. 42V. Vorel
  2. 12J. Trédl
  3. 4D. Šimek
  4. 5V. Jindra
  5. 44E. Šehić
  6. 7K. Vacek
  7. 18Š. Míšek▼ 73'
  8. 28A. Tanko▼ 85'
  9. 20D. Simon▼ 72'
  10. 8V. Patrák▼ 73'
  11. 11M. Yahaya▼ 46'

Dự bị 11

  1. 21D. Pandula▲ 46'
  2. 30A. Fousek▲ 72'
  3. 36A. Leipold▲ 73'
  4. 10L. Kissiedou▲ 73'
  5. 39D. Alijagić▲ 85'
  6. 29F. Brdička
  7. 13J. Stejskal
  8. 16F. Šancl
  9. 19J. Kalabiška
  10. 26S. Šimek
  11. 37L. Fila

Thống kê

003
110
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm3
8Trúng đích0
7Chệch đích2
0Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị1
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Cứu thua4
357Chuyền bóng423
75%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu48
75Ghi được39
63Thủng lưới71
1.56Bàn thắng mỗi trận0.81
13Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu