Sigma Olomouc vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 0-2 Pardubice tại Czech Liga, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 3, hòa 2, Pardubice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Prague
- Phong độ
- WWWLW Sigma Olomouc
- DLWLD Pardubice
- 32' 0-1 M. Macíkphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ E. Singhateh ▼ D. Ventúra
- 48' Vojtech Patrak
- 58' ▲ J. Sláma ▼ V. Beneš
- 59' ▲ J. Fortelný ▼ F. Zorvan
- 65' ▲ E. Tischler ▼ V. Patrák
- 65' ▲ T. Zlatohlávek ▼ L. Krobot
- 72' ▲ F. Brdička ▼ V. Sychra
- 76' Emil Tischler
- 81' ▲ J. Fiala ▼ F. Matys
- 86' ▲ F. Uriča ▼ Š. Langer
- 87' ▲ P. Černý ▼ F. Brdička
- 89' Ebrima Singhateh
- 89' Michal Hlavatý
- 90'+1 0-2 T. Zlatohlávek · M. Hlavatý
- FT0-2
Đội hình
- 33M. Macík
- 20J. Chvátal
- 22F. Matys▼ 81'
- 32V. Beneš▼ 58'
- 57F. Novák
- 7R. Breite
- 25D. Ventúra▼ 46'
- 37Š. Langer▼ 86'
- 26M. Pospíšil
- 10F. Zorvan▼ 59'
- 39L. Juliš
Dự bị 8
- 27E. Singhateh▲ 46'
- 13J. Sláma▲ 58'
- 40J. Fortelný▲ 59'
- 18J. Fiala▲ 81'
- 3F. Uriča▲ 86'
- 28J. Spáčil
- 29T. Stoppen
- 15J. Šíp
- 1A. Kinský
- 16D. Mareš
- 35O. Kukučka
- 5D. Donát
- 23M. Surzyn
- 19M. Hlavatý
- 6M. Icha
- 24T. Solil
- 27V. Sychra▼ 72'
- 8V. Patrák▼ 65'
- 17L. Krobot▼ 65'
Dự bị 9
- 12E. Tischler▲ 65'
- 33T. Zlatohlávek▲ 65'
- 29F. Brdička▲ 72'
- 9P. Černý▲ 87'
- 7K. Vacek
- 93V. Budinský
- 10L. Kissiedou
- 31W. Mukwelle
- 28A. Lupač
Thống kê
01⚑9
⚑730
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm14
5Trúng đích5
7Chệch đích6
4Bị chặn3
9Phạt góc7
1Việt vị2
5Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
345Chuyền bóng233
78%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
71Ghi được55
65Thủng lưới55
1.58Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai28