Pardubice vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 2-2 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 4 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 3, Sigma Olomouc thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- CFIG Arena, Pardubice
- Phong độ
- DLWLD Pardubice
- WWWLW Sigma Olomouc
- 38' 0-1 J. Spáčil · J. Pokorný
- HT0-1
- 46' ▲ D. Pandula ▼ V. Patrák
- 49' Tomas Zlatohlavek
- 58' ▲ A. Leipold ▼ V. Sychra
- 58' ▲ M. Yahaya ▼ T. Zlatohlávek
- 69' L. Krobot · A. Leipold 1-1
- 70' ▲ J. Vodháněl ▼ J. Šíp
- 70' ▲ O. Dele ▼ R. Breite
- 78' 1-2 M. Mikulenka · J. Spáčil
- 85' ▲ J. Navrátil ▼ M. Mikulenka
- 85' ▲ Y. Muritala ▼ J. Spáčil
- 87' Ladislav Krobot
- 87' ▲ A. Fousek ▼ Š. Míšek
- 90'+2 ▲ J. Elbel ▼ M. Leibl
- 90' A. Fousek · K. Vacek 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 13J. Stejskal 6.7
- 16D. Mareš 6.7
- 43J. Noslin 7.2
- 3L. Lurvink 7.2
- 44E. Šehić 6.3
- 33T. Zlatohlávek ▼ 58' 7.0
- 7K. Vacek ⇢ 7.5
- 27V. Sychra ▼ 58' 6.9
- 17L. Krobot ⚽ 7.2
- 8V. Patrák ▼ 46' 6.7
- 18Š. Míšek ▼ 87' 6.9
Dự bị 11
- 21D. Pandula ▲ 46' 6.3
- 36A. Leipold ▲ 58' 7.2
- 11M. Yahaya ▲ 58' 6.2
- 30A. Fousek ⚽ ▲ 87' 7.5
- 5V. Jindra
- 2E. Chukwuebuka
- 4D. Šimek
- 15D. Darmovzal
- 23M. Surzyn
- 93V. Budinský
- 6T. Polyák
- 91J. Koutný 6.6
- 34M. Hadaš 6.2
- 38J. Pokorný ⇢ 7.2
- 21J. Král 6.5
- 28M. Leibl ▼ 90' 6.7
- 7R. Breite ▼ 70' 6.9
- 8J. Spáčil ⚽ ⇢ ▼ 85' 7.9
- 25M. Mikulenka ⚽ ▼ 85' 7.3
- 10F. Zorvan 6.5
- 6J. Šíp ▼ 70' 6.7
- 18J. Fiala 6.3
Dự bị 10
- 77J. Vodháněl ▲ 70' 6.5
- 17O. Dele ▲ 70' 6.2
- 30J. Navrátil ▲ 85' 6.5
- 11Y. Muritala ▲ 85' 6.5
- 4J. Elbel ▲ 90'
- 3A. Dohnálek
- 20J. Chvátal
- 16F. Slavíček
- 26M. Pospíšil
- 29T. Stoppen
Thống kê
02⚑6
⚑200
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm10
5Trúng đích5
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị6
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
416Chuyền bóng312
315Chuyền chính xác199
76%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu48
39Ghi được75
71Thủng lưới63
0.81Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai40