Pardubice
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sigma Olomouc

Pardubice vs Sigma Olomouc

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 2-1 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 29
Phong độ
DLWLD Pardubice
WWWLW Sigma Olomouc
  1. 15' 0-1 M. Beran · D. Sturm
  2. 31' T. Jelinek S. Simek
  3. 44' Michal Beran
  4. 45'+4 Simon Bammens
  5. 45' V. Patrak11m 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' J. Tredl J. Hamza
  8. 46' R. Mahuta T. Boledovic
  9. 46' G. Botos A. Tanko
  10. 57' Jan Trédl
  11. 59' M. Yasser J. Kliment
  12. 67' F. Krivak M. Mikulenka
  13. 71' T. Jelinek · E. Godwin 2-1
  14. 81' R. Saarma E. Godwin
  15. 85' Ryan Mahuta
  16. 86' J. Sip A. Ghali
  17. 86' V. Sejk M. Hadas
  18. 86' D. Janosek P. Barath
  19. 88' L. Krobot V. Patrak
  20. 89' Louis Lurvink
  21. FT2-1

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jan Trousil
  1. 99L. Kharatishvili
  2. 43J. Noslin
  3. 44S. Bammens
  4. 5J. Hamza▼ 46'
  5. 40T. Boledovic▼ 46'
  6. 26S. Simek▼ 31'
  7. 19M. Hlavaty
  8. 15E. Godwin▼ 81'
  9. 28A. Tanko▼ 46'
  10. 9D. Smekal
  11. 8V. Patrak▼ 88'

Dự bị 11

  1. 10F. Vecheta
  2. 12J. Tredl▲ 46'
  3. 16T. Jelinek▲ 31'
  4. 17L. Krobot▲ 88'
  5. 18S. Misek
  6. 25R. Mahuta▲ 46'
  7. 35V. Samuel
  8. 39S. Kopasek
  9. 77R. Saarma▲ 81'
  10. 90G. Botos▲ 46'
  11. 30A. Mandous
Sigma Olomouc Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pavel Hapal
  1. 91J. Koutny
  2. 2A. Sylla
  3. 33M. Maly
  4. 3L. Lurvink
  5. 22M. Hadas▼ 86'
  6. 47M. Beran
  7. 88P. Barath▼ 86'
  8. 70A. Ghali▼ 86'
  9. 25M. Mikulenka▼ 67'
  10. 9J. Kliment▼ 59'
  11. 7D. Sturm

Dự bị 11

  1. 6J. Sip▲ 86'
  2. 8J. Spacil
  3. 10V. Sejk▲ 86'
  4. 14A. Rusek
  5. 16F. Slavicek
  6. 19J. Jezierski
  7. 21J. Kral
  8. 23F. Krivak▲ 67'
  9. 35M. Yasser▲ 59'
  10. 39D. Janosek▲ 86'
  11. 29T. Stoppen

Thống kê

023
620
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm19
4Trúng đích4
3Chệch đích11
0Bị chặn4
3Phạt góc6
6Việt vị1
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
258Chuyền bóng456
62%Chính xác chuyền78%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu54
50Ghi được72
56Thủng lưới70
1.39Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu